Danh-Sách Cựu Sinh-Viên (TCĐĐH)

 

ID Họ Chữ_Lót Tên Ngày
Tốt_Nghiệp
Khóa_Học T́nh_Trạng
CSD01 Trương Ngọc Diệp 12/4/1960 CSĐ1
CSD01 Tôn Thất Đền 12/4/1960 CSĐ1
CSD01 Hồ Hoàng Hải 12/4/1960 CSĐ1 (đă mất ở Sài g̣n, 1990)
CSD01 Tạ Đăng Hiếu 12/4/1960 CSĐ1  
CSD01 Trần Quang Lộc 12/4/1960 CSĐ1, KSĐT1  
CSD01 Trần Ngọc Minh 12/4/1960 CSĐ1  
CSD01 Trần Nhựt Quan 12/4/1960 CSĐ1  
CSD01 Quang Sáng 12/4/1960 CSĐ1
CSD01 Nguyễn Kim Thới 12/4/1960 CSĐ1, KSĐ4
CSD01 Minh 12/4/1960 CSĐ1  
CSD01 Huỳnh Văn Tựu 12/4/1960 CSĐ1  
CSD01 Trần Xuân Viễn 12/4/1960 CSĐ1  
CSD02 Nguyễn Đ́nh 21/3/1961 CSĐ2  
CSD02    Công 21/3/1961 CSĐ2  
CSD02 Từ  Mạnh  Khang 21/3/1961 CSĐ2  
CSD02 Nguyễn Văn Kiển 21/3/1961 CSĐ2  
CSD02 Đặng Thị Tuyết Mai 21/3/1961 CSĐ2  
CSD02 Trần Hiệp Sơn 21/3/1961 CSĐ2  
CSD02 Văn Thanh 21/3/1961 CSĐ2  
CSD02 Đinh Văn Thọ  21/3/1961 CSĐ2  
CSD02 Phạm Ngọc Thức 21/3/1961 CSĐ2  
CSD02 Chí Trường 21/3/1961 CSĐ2 (đă mất ở Virginia, 2000)
CSD02   Công Văn 21/3/1961 CSĐ2, KSĐT1  
CSD03 Trần Công Huấn 16/4/1962 CSĐ3  
CSD03 Nguyễn Ngọc Kha 16/4/1962 CSĐ3  
CSD03 Văn Kim 16/4/1962 CSĐ3  
CSD03 Trần Thanh Long 16/4/1962 CSĐ3  
CSD03 Trần Văn Măng 16/4/1962 CSĐ3 (đă mất tại VN, 15/1/2009)
CSD03 Đàm Văn Mỹ 16/4/1962 CSĐ3  
CSD03 Phạm Duy Sử 16/4/1962 CSĐ3 (đă mất 4/2006 tại Daytona, Ohio, USA)
CSD03 Mai Văn Tám 16/4/1962 CSĐ3  
CSD04 Trần Văn Bảy 16/4/1963 CSĐ4  
CSD04 Văn Châu 16/4/1963 CSĐ4  
CSD04 Minh Giám 16/4/1963 CSĐ4  
CSD04 Trần   Hoàng 16/4/1963 CSĐ4  
CSD04 Phan Cung Kỉnh 16/4/1963 CSĐ4 (đă mất ở Sài g̣n, 2004)
CSD04 Nguyễn Văn 16/4/1963 CSĐ4  
CSD04 Trần Văn Minh 16/4/1963 CSĐ4  
CSD04 Tấn Phát 16/4/1963 CSĐ4  
CSD04 Nguyễn Tiên Sinh 16/4/1963 CSĐ4  
CSD04 Nguyễn Hồng Thảnh 16/4/1963 CSĐ4  
CSD05 Nghiêm Văn Ân 15/5/1964 CSĐ5  
CSD05 Nguyễn Văn Bảnh 15/5/1964 CSĐ5  
CSD05 Trương Công Nghĩa 15/5/1964 CSĐ5  
CSD05 Nguyễn Hoàn Ngọc 15/5/1964 CSĐ5  
CSD05 Đào Kim Quan  (KSCC??) 15/5/1964 CSĐ5 (đă mất ngày 28/12/2007,
tại Sydney, Australia)
CSD05 Nguyễn Thanh Quang 15/5/1964 CSĐ5  
CSD05 Nguyễn Văn Ôn 15/5/1964 CSĐ5 (đă mất ở Sài g̣n, 1964)
CSD05 Hồ  Văn Sáu 15/5/1964 CSĐ5  
CSD05 Đông 15/5/1964 CSĐ5  
CSD05 Huỳnh Văn Thiết 15/5/1964 CSĐ5  
CSD05 Nguyễn Thái Trung 15/5/1964 CSĐ5  
CSD05 Đ́nh Tuấn 15/5/1964 CSĐ5  
CSD06 Trần Văn Bạch 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Nguyễn Khắc Bằng 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Bouheng   Chamleunosak 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Nguyễn Hoàn Châu 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Phan Tấn Công 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Lương Hữu Của 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Nguyễn Văn Dẫu 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Phạm Hữu Dơng 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Lammone   Phrasavath 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Thái Lâm 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Văn Liêm 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Nguyễn Văn Phải 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Phetphoumy   Nachampasak 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Đặng Minh Phú 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 ???  Sisomphet 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Bùi   Soạn 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Hồ  Văn Thành 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Nguyễn Tấn Thọ 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Phạm Đắc Thọ 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Hoàng   Tùng 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Phan Văn Viện 14/5/1965 CSĐ6, KSĐT2  
CSD07 Thanh Bạch 0/5/1966 CSĐ7 (đă mất ở Texas, 2001)
CSD07 Nguyễn Văn Chấp 0/5/1966 CSĐ7 (đă mất ở California,1987)
CSD07 Nguyễn Văn Chén 0/5/1966 CSĐ7 (đă mất ở Texas, 1980)
CSD07 Nguyễn Hữu Dụng 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Nguyễn Dương Hiền 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Nguyễn Thị Hiệp 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Nguyễn Văn Hoành 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Trần Văn Khích 0/5/1966 CSĐ7 (đă mất ở Sài g̣n, 1999)
CSD07 Nguyễn Kỳ 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Nguyễn Hoàn Lệ 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Phan Văn Liêm 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Phạm Văn Long 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Văn Lợi 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Hữu Lời 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Nguyễn Đ́nh Lực 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Nguyễn Ngọc Lượng 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Nguyễn Ngọc Minh 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Nguyễn Ngọc Quế 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Đinh Quang 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Nguyễn Phước Sơn 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Tất Bửu Sơn 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Trần   Toàn 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Nguyễn Văn Trong 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Nguyễn Văn Vận 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Phan Văn Xích 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Tŕnh Văn Xuân 0/5/1966 CSĐ7  
CSD08 Văn Anh 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Nguyễn Thanh B́nh 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Dương Đức Bổn 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Trần Minh Cảnh 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Nguyễn Hữu Chiếu 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Huỳnh Văn Đởm  24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Nguyễn Văn Đủ 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Nguyễn Thụy Đức  24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Nguyễn Hoàng Hạc 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Trần Hải 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Đàm Thành Hiếu 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Trần Văn Hiểu 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Văn Hoanh 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Tôn Thất Hoằng 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Trần Xuân Huề 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Huỳnh Lữ  Huệ  24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Nguyễn Tấn Lâm 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Trần Vĩnh Lệnh 24/6/1967 CSĐ8, KSĐ11 (đă mất ở California, 1992)
CSD08 Nguyễn Ngọc Lợi 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Nguyễn Hoàng Nghĩa 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Trần Thanh Nhàn 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Văn Tài 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Kha Văn Tâm 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Nguyễn Vĩnh Thái 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Nguyễn Tấn Thuận 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Nguyễn Văn Tính 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Đinh Văn Trai 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Vĩnh Trọng 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Trần Xuân Tuấn 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Nguyễn Văn Ty 24/6/1967 CSĐ8  
CSD09 Dương Văn Ảnh 4/8/1968 CSĐ9  
CSD09 Lương Phương Chính 4/9/1968 CSĐ9, KSĐ12  
CSD09 Trương Quốc Dơng 4/10/1968 CSĐ9  
CSD09 Nguyễn Văn Đĩnh 4/11/1968 CSĐ9  
CSD09 Nguyễn Văn Đức 4/12/1968 CSĐ9  
CSD09 Hồ  Văn Giải 4/13/1968 CSĐ9  
CSD09 Nguyễn Văn   4/14/1968 CSĐ9  
CSD09 Văn Hạ 4/15/1968 CSĐ9  
CSD09 Văn Hải 4/16/1968 CSĐ9  
CSD09 Nguyễn Hữu Hậu 4/17/1968 CSĐ9  
CSD09 Văn Hoành 4/18/1968 CSĐ9  
CSD09 Nguyễn Văn Hon 4/19/1968 CSĐ9  
CSD09 Nguyễn Châu Hương 4/20/1968 CSĐ9  
CSD09 Đoàn Thế Kiệt 4/21/1968 CSĐ9  
CSD09 Nguyễn Thanh Liêm 4/22/1968 CSĐ9 (mất tại Sài-G̣n,I30
Việt-Nam năm19??)
CSD09 Nguyễn Ngọc Minh 4/23/1968 CSĐ9  
CSD09 Phạm Văn Minh 4/24/1968 CSĐ9 (mất trước năm 1975,
tai-nạn xe-hơi tại
đèo An-Khê, Việt-Na)
CSD09 Thị Minh Nguyệt 4/25/1968 CSĐ9  
CSD09 Trần Duy Pḥ 4/26/1968 CSĐ9  
CSD09 Vĩnh Quyên 4/27/1968 CSĐ9  
CSD09 Đặng Văn Quyết 4/28/1968 CSĐ9  
CSD09 Nguyễn Đức Sáng 4/29/1968 CSĐ9  
CSD09 Nguyễn Văn Sào 4/30/1968 CSĐ9  
CSD09 Phạm Thị Ngọc Sương 5/1/1968 CSĐ9  
CSD09 Hoàng Văn Thạc 5/2/1968 CSĐ9  
CSD09 Trương Đ́nh Thanh 5/3/1968 CSĐ9  
CSD09 Trần Cẩm Thành 5/4/1968 CSĐ9  
CSD09 Trần Quốc Tín 5/5/1968 CSĐ9  
CSD09 Trương Văn Triệu 5/6/1968 CSĐ9, KSCC+F44 (đă mất, 24/05/2009.
tại G̣-Công, Việt-Nam)
CSD09 Nguyễn Minh Tuấn 5/7/1968 CSĐ9  
CSD09 Nguyễn Văn Tứ 5/8/1968 CSĐ9  
CSD09 Nguyễn   Tương 5/9/1968 CSĐ9  
CSD09 Văn Vững 5/10/1968 CSĐ9  
CSD10 Nguyễn Thế Cận 8/7/1969 CSĐ10 (đă mất ở Sài g̣n,1990)
CSD10 Bùi Đức 8/7/1969 CSĐ10 (đă mất tại VN, 18/4/2009)
CSD10 Trương Quốc Chương 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Ngọc Diện 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Phan Thanh Đậu 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Thanh Đồng 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Văn Hai 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Văn Huệ 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Phan Thanh Liêm 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Văn Nghĩa 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Bùi Vĩnh Nhân 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Văn Nhứt 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Văn Phấn 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Hồ Hữu Phúc 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Văn Tam 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Văn Tây 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Vĩnh Thoại 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Phan Văn Tiên 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Trần Quang Trang 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Lưu Thành Trọng 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Văn Trung 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Triệu Lục Dương 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Bùi Xuân Đại 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Ngọc Đảnh 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Đoàn Thế Hào 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Quang Hiến 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Trịnh Quang Ḥa 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Trần Văn Hồng 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Lương Gia  Hưng 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Duy Lạc 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 An Trạch Nghiệp 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Chí Nguyện 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Trần Tấn Phát 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Văn Phục 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Minh Quốc 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Đặng Văn Quyết 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Văn Rực 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Trần Duy Sang 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Trần Văn Tài 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Phanesi   Thạch 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Phạm Văn Thành 8/7/1969 CSĐ10 (đă mất,Sài G̣n?,
khoảng 2004)
CSD10 Nguyễn Văn Thảo 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Cao Trường Thiên 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Văn Thọ 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Văn   Thống 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Lâm Quang Tiến 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Vương Thị Kim Trước 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Trần Văn Trường 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Đặng   8/7/1969 CSĐ10  
CSD11 Trần Văn Ba 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Bùi Ngọc Diêu 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Nguyễn   Duệ 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Dương Văn Ḥa 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Trần   Ḥa 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Hoàng Hoanh 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Mai Hoàng Khanh 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Tăng   Khinh 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Nguyễn Thế Kiệt 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Nguyễn Văn Lùng 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Nguyễn Minh Nhựt 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Ngô   Phách 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Tấn Phát 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Phạm   Sứ 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Nguyễn Huy Ṭng 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Phan Văn Trí 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Nguyễn Đ́nh Triều 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Đặng Thành 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Nguyễn Đ́nh Tùng 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Nguyễn   Tường 0/5/1970 CSĐ11  
CSD12 Châu An 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Ngọc Anh 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Nguyễn Văn 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Nguyễn   Cảnh 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Từ Quốc   Căn 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Hồ Ngọc Châu 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Huỳnh   Chơn 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Trần Văn Cường 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Hồ  Văn Dờ 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Ngô Quang Dũng 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Trương Phú Hải 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Nguyễn Mạnh Hùng 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Đặng   Hương 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Ngọc Kha 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Nguyễn Trung Kiên 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Nguyễn Xuân Kiều 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Nguyễn Xuân Lâm 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Huỳnh Thanh 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Đinh Viết Lễ 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Nguyễn Thân Long 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Trần Văn Nhiệm 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Trần Minh Nhựt 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Vy Liêm Pha 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Trần Ngọc Phúc 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Lâm Tấn Phước 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Nguyễn Duy Quang 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Sử  Chấn Quư 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Ngọc Sơn 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Trần Hữu Tài 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Ngọc Trung 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Phạm Công Trứ 0/5/1971 CSĐ12  
CSD13 Đặng Quang An 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Phong Anh  26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Phước Ân 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Văn Ẩn 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Ngọc B́nh 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Phạm Văn Bửu 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Mai Viết Sơn Châu 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Văn Châu 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Bành Văn Cu 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Hữu Dũng 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Đỗ Xuân Dương 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Chu Văn Đắc 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Trần Thành Đức 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Ngô Thanh Giang 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Hữu Hạnh 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Đức Hiện 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Dương Tiên Hoàng 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Khưu Minh Đức Hùng 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Phạm Thiết Hùng 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Giang  Hưng 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Trần Hữu Minh 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Triệu Tôn Nghiêm 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Thanh Nhă 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Văn Nhiệm 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Văn Nhiều 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Văn Phi 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Lâm Phước 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Kim Phượng 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Trần Bửu Quang 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Phạm Huy Quát 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 La Hiếu Quần 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Văn Thành 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Văn Thẩm 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Trịnh Quốc Thi 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Trần Văn Th́n 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Văn Thọ 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Bùi Huy Thông 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Văn Tiến 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Toàn 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Minh Trân 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Minh Trí 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Phan Văn Tường 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Trần Xuân Việt 26/6/1972 CSĐ13  
CSD14 Nguyễn Ngọc Tấn Anh 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Nguyễn Quang Anh 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Trần Thanh Bửu Anh 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Đỗ Văn 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Phạm Thị B́nh 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Đỗ   Ca 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Ngô Đ́nh Cát 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Nguyễn Minh Châu 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Trí Dũng 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Văn Dự 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Trang Văn Để 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Trần Thị Ngọc Điệp 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Nguyễn Văn Ḥa 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Nguyễn Chánh Hùng 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Trần Văn Hùng 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Trương Văn Hùng 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Nguyễn Văn Khái 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Nguyễn Đ́nh 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Nguyễn Duy Liêm 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Trần Lớp 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Phan Văn Minh 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Bùi Văn Mười 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Nguyễn Thanh Nhă 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Thanh Nhanh 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Nguyễn   Nhẫn 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Hồ Ngọc Quan 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Huỳnh Kim Sáu 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Thành Sơn 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Lương Quí Thành 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Huỳnh Hữu Trí 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Hiển Trinh 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Anh Tuấn 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Trần Quốc Việt 6/7/1973 CSĐ14  
CSDT01 Huỳnh Ngọc Ánh 16/7/1959 CSĐT1  
CSDT01 Trần Liên Huy 16/7/1959 CSĐT1  
CSDT01 Quách Hữu Hưởng 16/7/1959 CSĐT1  
CSDT01 Từ  Văn  Khang 16/7/1959 CSĐT1  
CSDT01 Huỳnh Văn Lâm 16/7/1959 CSĐT1  
CSDT01 Cung Giác Lộ 16/7/1959 CSĐT1, KSĐ4  
CSDT01 Lâm   Nguyên 16/7/1959 CSĐT1  
CSDT01 Văn Nguyên 16/7/1959 CSĐT1  
CSDT01 Huỳnh Văn  Phước 16/7/1959 CSĐT1  
CSDT01 Văn Thái 16/7/1959 CSĐT1  
CSDT01 Trần Thanh Trúc 16/7/1959 CSĐT1  
CSDT01 Phạm Vương Tùng 16/7/1959 CSĐT1  
CSDT02 Thị Châm 12/4/1960 CSĐT2  
CSDT02 Đinh Văn Huệ 12/4/1960 CSĐT2  
CSDT02 Nguyễn Xuân Huy 12/4/1960 CSĐT2  
CSDT02 Thị Tuần 12/4/1960 CSĐT2  
CSDT03 Đường Công Chánh 16/4/1962 CSĐT3  
CSDT03 Nguyễn Văn Ḥa 16/4/1962 CSĐT3  
CSDT03 Ngô Văn Luôn 16/4/1962 CSĐT3  
CSDT03 Bồ Bạch Mai 16/4/1962 CSĐT3  
CSDT03 Bùi Kim Ngọc 16/4/1962 CSĐT3, KSĐT1 (đă mất ở Sài g̣n, 1992)
CSDT03 Phạm Kim Sơn 16/4/1962 CSĐT3  
CSDT03 Vĩnh   Tường 16/4/1962 CSĐT3  
CSDT04 Phùng   Hữu 16/4/1963 CSĐT4  
CSDT04 Huỳnh Văn Nghiệp 16/4/1963 CSĐT4  
CSDT04 Đỗ Văn Thạch 16/4/1963 CSĐT4  
CSDT04 Hoàng Công Thức 16/4/1963 CSĐT4  
CSDT04 Vương Đại Tiến 16/4/1963 CSĐT4  
CSDT04 Phan Thanh Trí 16/4/1963 CSĐT4  
CSDT04 Lâm Văn Trung 16/4/1963 CSĐT4  
CSDT05 Hồ Kim Hoa 15/5/1964 CSĐT5 (đă mất ở Sài g̣n, 1997)
CSDT05 Văn Mới 15/5/1964 CSĐT5  
CSDT05 Nguyễn Chánh Nghĩa 15/5/1964 CSĐT5  
CSDT05 Nguyễn Văn Nhăn 15/5/1964 CSĐT5  
CSDT05 Nguyễn Thị Phỉ 15/5/1964 CSĐT5  
CSDT05 Nguyễn Văn Hạnh Phúc 15/5/1964 CSĐT5  
CSDT06 Ngô Hoài Anh 14/5/1965 CSĐT6  
CSDT06 Nguyễn Ngọc Anh 14/5/1965 CSĐT6  
CSDT06 Trần Trọng Bộ 14/5/1965 CSĐT6  
CSDT06 Văn Đức 14/5/1965 CSĐT6  
CSDT06 Dương Hồ Hải 14/5/1965 CSĐT6  
CSDT06 Nguyễn Phước Hải 14/5/1965 CSĐT6  
CSDT06 Phó Đức Hải 14/5/1965 CSĐT6  
CSDT06 Trần Thị Hồng 14/5/1965 CSĐT6  
CSDT06 Hồ Kim Lan 14/5/1965 CSĐT6  
CSDT06 Vương Thị Xuân Liêng 14/5/1965 CSĐT6  
CSDT06 Văn Năm 14/5/1965 CSĐT6  
CSDT06 Nguyễn Văn Ngọ 14/5/1965 CSĐT6, KSĐT2  
CSDT06 Nguyễn Thị Phúc 14/5/1965 CSĐT6  
CSDT06 Minh Phụng 14/5/1965 CSĐT6  
CSDT06 Nguyễn Văn Thời 14/5/1965 CSĐT6  
CSDT06 Ngô Thị 14/5/1965 CSĐT6  
CSDT06 Trần Văn Vang 14/5/1965 CSĐT6  
CSDT06 Huỳnh Kim Văn 14/5/1965 CSĐT6  
CSDT07 Đào   0/5/1965 CSĐT7  
CSDT07 Ngô Đức Chí 0/5/1965 CSĐT7  
CSDT07 Thị Đặng 0/5/1965 CSĐT7  
CSDT07 Nguyễn Thị 0/5/1965 CSĐT7  
CSDT07 Thái   Hạnh 0/5/1965 CSĐT7  
CSDT07 Thị Hảo 0/5/1965 CSĐT7  
CSDT07 Văn Thị Ngọc Hồng 0/5/1965 CSĐT7  
CSDT07 Trương Minh Hùng 0/5/1965 CSĐT7  
CSDT07 Nguyễn   Huệ 0/5/1965 CSĐT7  
CSDT07 Nguyễn Đăng Minh 0/5/1965 CSĐT7  
CSDT07 Văn Minh 0/5/1965 CSĐT7  
CSDT07 Kim Quang 0/5/1965 CSĐT7  
CSDT07 Phan Khánh Thoại 0/5/1965 CSĐT7  
CSDT07 Tôn Nữ Ngọc Trang 0/5/1965 CSĐT7  
CSDT07 Tạ Xuân Thu 0/5/1965 CSĐT7  
CSDT08 Nguyễn Thị Hồng Cẩm 24/6/1967 CSĐT8  
CSDT08 Phạm Ngọc Châu 24/6/1967 CSĐT8  
CSDT08 Phạm Thúc Chương 24/6/1967 CSĐT8  
CSDT08 Dương Thị Ngọc Diệp 24/6/1967 CSĐT8  
CSDT08 Hoàng Thị Ngọc Diệp 24/6/1967 CSĐT8  
CSDT08 Trịnh Quang Hỉ 24/6/1967 CSĐT8  
CSDT08 Trương Thị Hoàng 24/6/1967 CSĐT8  
CSDT08 Nguyễn Trọng Hùng 24/6/1967 CSĐT8  
CSDT09 Phan Long Ẩn 4/8/1968 CSĐT9  
CSDT09 Văn Ba 4/8/1968 CSĐT9  
CSDT09 Nguyễn Thị Kim Chi 4/8/1968 CSĐT9  
CSDT09 Văn Chợ 4/8/1968 CSĐT9  
CSDT09 Chu Thị Ngọc Hồ 4/8/1968 CSĐT9  
CSDT09 Tấn Hùng 4/8/1968 CSĐT9  
CSDT09 Ông Kim Hưng 4/8/1968 CSĐT9  
CSDT09 Trần Quang Liêu 4/8/1968 CSĐT9  
CSDT09 Bùi Ái Quốc 4/8/1968 CSĐT9, KSĐ12 (đă mất ở Sài g̣n, 1997?)
CSDT09 Nguyễn Văn Thành 4/8/1968 CSĐT9  
CSDT09 Trương Thị Tiến 4/8/1968 CSĐT9  
CSDT09 Bạch Văn Tuấn 4/8/1968 CSĐT9  
CSDT09 Trần Văn Tỷ 4/8/1968 CSĐT9  
CSDT10 Phạm Trung Cảnh 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Nguyễn Văn Chấn 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Huỳnh Thị  Cẩm Châu 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Văn Châu 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Nguyễn Văn Chiến 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Phan Tấn Chữ 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Đỗ Kim Cương 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Đặng Phương Dung 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Minh Đức 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Phạm Ngọc Giao 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Chí Hân 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Huỳnh Hữu Hiếu 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Đỗ Trọng Ḥa 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Đặng Huy Hoàng 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Đoàn Phú Hồng 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Phan Văn Hồng 8/7/1969 CSĐT10, KSĐT1  
CSDT10 Ngọc Huệ 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Văn Hùng 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Nguyễn Văn Hùng 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Trần   Khim 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Bùi Thị Xuân  Lan 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Mai Hưng Long 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Nguyễn   Miên 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Nguyễn Quang Minh 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Bích Văn Mười 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Nguyễn Văn Nam 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Trần An Nhơn 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Nguyễn Thị Nhục 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Phạm Văn Nở 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Thạch Sáu 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Nguyễn Văn Thái 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Chung Văn Thiệp 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Hoàng Công Tiến 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10 Đoàn Ngọc Tưởng 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT10    Xéo 8/7/1969 CSĐT10  
CSDT11 Nguyễn Thanh Chính 0/5/1970 CSĐT11  
CSDT11 Trần Văn Dần 0/5/1970 CSĐT11  
CSDT11 Tạ Ánh Đăng 0/5/1970 CSĐT11  
CSDT11 Ngô Tấn Nhơn 0/5/1970 CSĐT11  
CSDT11 Đoàn Vĩnh Quí 0/5/1970 CSĐT11  
CSDT11 Đỗ Thanh Sửu 0/5/1970 CSĐT11  
CSDT11 Nguyễn Tấn Tài 0/5/1970 CSĐT11  
CSDT11 Phạm Văn Thanh Tuyền 0/5/1970 CSĐT11  
CSDT11 Hoa Dũng Vinh 0/5/1970 CSĐT11  
CSDT12 Đặng Đức Chính 0/5/1971 CSĐT12  
CSDT12 Bùi Đệ 0/5/1971 CSĐT12  
CSDT12 Hồ Kim Danh 0/5/1971 CSĐT12  
CSDT12 Trần Kim Đoan 0/5/1971 CSĐT12  
CSDT12 Nguyễn Văn 0/5/1971 CSĐT12  
CSDT12 Phạm Thị Hồng 0/5/1971 CSĐT12  
CSDT12 Phạm Thế Hùng 0/5/1971 CSĐT12  
CSDT12 Hoài   Lang 0/5/1971 CSĐT12  
CSDT12 Châu Ngọc Long 0/5/1971 CSĐT12  
CSDT12 Hồ Thành Long 0/5/1971 CSĐT12  
CSDT12 Trần Văn Lộc 0/5/1971 CSĐT12  
CSDT12 Huỳnh Thiên Lương 0/5/1971 CSĐT12  
CSDT12 La Kiếm Nam 0/5/1971 CSĐT12  
CSDT12 Lương   Thiện 0/5/1971 CSĐT12  
CSDT12 Nguyễn Văn Thinh 0/5/1971 CSĐT12  
CSDT12 Thái Thinh 0/5/1971 CSĐT12  
CSDT12 Đoàn Bích Thuận 0/5/1971 CSĐT12  
CSDT12 Bùi Thanh Vân 0/5/1971 CSĐT12  
CSDT13 Nguyễn Mai Anh 26/6/1972 CSĐT13  
CSDT13 Lâm   Cuốn 26/6/1972 CSĐT13  
CSDT13 Nguyễn Tấn Đức 26/6/1972 CSĐT13  
CSDT13 Trần Cao Hiếu 26/6/1972 CSĐT13  
CSDT13 Hồ Ngọc Huỳnh 26/6/1972 CSĐT13  
CSDT13 Huỳnh Thành Hướng 26/6/1972 CSĐT13  
CSDT13 Trần Thanh Long 26/6/1972 CSĐT13  
CSDT13 Phan   Minh 26/6/1972 CSĐT13  
CSDT13 Trần Bích Nam 26/6/1972 CSĐT13  
CSDT13 Trần Văn Phẩm 26/6/1972 CSĐT13  
CSDT13 Nguyễn Văn Phước 26/6/1972 CSĐT13  
CSDT13 Phước Tài 26/6/1972 CSĐT13  
CSDT13 Nguyễn Công Tâm 26/6/1972 CSĐT13  
CSDT13 Phan Hữu Trí 26/6/1972 CSĐT13  
CSDT14 Trần   Biếu 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Lương Trọng B́nh 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Công  Chánh 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Trương Văn Dân 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Công Định 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Phan  Phạm Xuân Mai 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Nguyễn Duy Mẹo 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Phụng Nghiệp 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Bùi Thế Phiệt 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Nguyễn Ngọc Thạch 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Huỳnh   Thương 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Nguyễn Thái Bảo  6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Hải Bằng 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Nguyễn Văn Chính 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Bùi Huy Côi 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Huỳnh Ngọc Du 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Trần Văn Đạt 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Bùi Ngọc Hồng 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Trần Quan Hiền 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Trần Quang Huy 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Nguyễn Công  Hưng 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Trần Văn  Mẫn 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Thái Úy  Mừng 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Nguyễn Văn  Phẩm 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Phạm Hữu  Phước 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Diệp Phú  Quí 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Nguyễn Năng  6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Dương Đ́nh  Tài 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Trần Khánh  Thanh 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Trần Văn  Thuận 6/7/1973 CSĐT14  
CSDT14 Vĩnh   Thùy 6/7/1973 CSĐT14  
KSD01 Hoàng Đại 21/3/1961 KSĐ1 (đă mất ở Sài g̣n, 1970?)
KSD01 Phạm Hữu B́nh 21/3/1961 KSĐ1  
KSD01 Phó Đức Điền  21/3/1961 KSĐ1 (đă mất ở Sài g̣n, 2004)
KSD01 Nguyễn Hữu Độ 21/3/1961 KSĐ1 (đă mất ở Illinois, 1998)
KSD01 Nguyễn Xuân Giểm 21/3/1961 KSĐ1 (đă mất ở Ohio, 2003)
KSD01 Ưng  Hiến 21/3/1961 KSĐ1  
KSD01 Dưong Thiệu Hiễu 21/3/1961 KSĐ1 (đă mất ở Montreal, 1999)
KSD01 Ngô Đức Huấn 21/3/1961 KSĐ1  
KSD01 Nguyễn Quang Hữu 21/3/1961 KSĐ1  
KSD01 Vĩnh  Kỳ 21/3/1961 KSĐ1 (đă mất ở Texas, 2001)
KSD01 Trần Lân 21/3/1961 KSĐ1  
KSD01 Nguyễn Mạnh Linh 21/3/1961 KSĐ1 (đă mất ở Minnesota, 1983)
KSD01 Đỗ Luyện 21/3/1961 KSĐ1  
KSD01 Đỗ Thị Như  Mai 21/3/1961 KSĐ1  
KSD01 Phan Trung Nghĩa 21/3/1961 KSĐ1 (đă mất ở Cần thơ, 2004)
KSD01 Trần Minh Nhựt 21/3/1961 KSĐ1  
KSD01 Hồ Văn Phong 21/3/1961 KSĐ1  
KSD01 Đỗ Trọng Phúc 21/3/1961 KSĐ1 (đă mất ở New York, 1990)
KSD01 Nguyễn Hữu Phúc 21/3/1961 KSĐ1  
KSD01 Phạm Văn Quan 21/3/1961 KSĐ1  
KSD01 Ngô Quí Thiều  21/3/1961 KSĐ1 (đă mất ở Virginia, 1998)
KSD01 Phạm Văn Thịnh 21/3/1961 KSĐ1  
KSD01 Trần Đ́nh Thơm 21/3/1961 KSĐ1 (đă mất ở Sài g̣n, 1993)
KSD01 Huy Thường 21/3/1961 KSĐ1  
KSD01 Nguyễn Văn Vạn 21/3/1961 KSĐ1  
KSD02 Nguyễn Thành Giáo 16/4/1962 KSĐ2  
KSD02 Trần  Khiết 16/4/1962 KSĐ2  
KSD02 Thái Kế Khoa 16/4/1962 KSĐ2 (đă mất ở Sài g̣n, 1979)
KSD02 Hồ Duy Kiều 16/4/1962 KSĐ2  
KSD02 Nguyễn Văn Liêm 16/4/1962 KSĐ2  
KSD02 Phú Phúc 16/4/1962 KSĐ2  
KSD02 Đoàn Văn Phúc 16/4/1962 KSĐ2  
KSD02 Trần Văn Thanh 16/4/1962 KSĐ2  
KSD02 Nguyễn Ngọc Toàn 16/4/1962 KSĐ2  
KSD02 Trần Thành Tôn 16/4/1962 KSĐ2  
KSD02 Nguyễn Xuân Trường 16/4/1962 KSĐ2  
KSD02 Tuân 16/4/1962 KSĐ2  
KSD02 Trần Văn Việt 16/4/1962 KSĐ2  
KSD02 Đặng Văn 16/4/1962 KSĐ2  
KSD03 Nguyễn Mậu Bàng 16/4/1963 KSĐ3  
KSD03 Hoàng Mạnh Cần 16/4/1963 KSĐ3  
KSD03 Nguyễn Trọng Dũng 16/4/1963 KSĐ3  
KSD03 Đặng Trần 16/4/1963 KSĐ3  
KSD03 Ngô Duy Đức 16/4/1963 KSĐ3  
KSD03 Phan Xuân Hùng 16/4/1963 KSĐ3 (đă mất ở California, 2000)
KSD03 Quan Văn Năm 16/4/1963 KSĐ3  
KSD03 Văn Phúc 16/4/1963 KSĐ3  
KSD03 Hữu Phước 16/4/1963 KSĐ3  
KSD03 Ngô Văn Phương 16/4/1963 KSĐ3 (đă mất ở Sài g̣n, 1987)
KSD03 Nguyễn Công Thuần 16/4/1963 KSĐ3  
KSD03 Hữu Tŕnh 16/4/1963 KSĐ3  
KSD03 Nguyễn Hàn 16/4/1963 KSĐ3  
KSD03 Tôn Thất Uẩn 16/4/1963 KSĐ3  
KSD03 Đặng Phùng Viễn 16/4/1963 KSĐ3  
KSD04 Lữ  Phúc   15/5/1964 KSĐ4  
KSD04 Kim B́nh 15/5/1964 KSĐ4  
KSD04 Nguyễn Trọng Cảnh 15/5/1964 KSĐ4  
KSD04 Nguyễn Xuân Diệu 15/5/1964 KSĐ4  
KSD04 Trần Văn Đạt 15/5/1964 KSĐ4  
KSD04 Nguyễn Hữu Đức 15/5/1964 KSĐ4  
KSD04 Nguyễn Trung NHiếu 15/5/1964 KSĐ4  
KSD04 Nguyễn Khắc Khánh 15/5/1964 KSĐ4  
KSD04 Trần Văn Long 15/5/1964 KSĐ4 (đă mất ở California,1994)
KSD04 Cung Giác Lộ 15/5/1964 KSĐ4, CSĐT1  
KSD04 Trưong Hữu Lượng 15/5/1964 KSĐ4  
KSD04 Nguyễn Hữu Nhơn 15/5/1964 KSĐ4  
KSD04 Khánh Tâm 15/5/1964 KSĐ4  
KSD04 Huỳnh Thu Tâm 15/5/1964 KSĐ4  
KSD04 Nguyễn Kim Thới 15/5/1964 KSĐ4, CSĐ1  
KSD04 Nguyễn Hữu Thu 15/5/1964 KSĐ4  
KSD04 Ngô Minh Thuyết 15/5/1964 KSĐ4  
KSD04 Vĩnh  Tiếu 15/5/1964 KSĐ4  
KSD05 Đặng Ngọc Châu 14/5/1965 KSĐ5  
KSD05 Nguyễn Quang Duy 14/5/1965 KSĐ5  
KSD05 Tôn Thất Đào 14/5/1965 KSĐ5  
KSD05 Nguyễn Ngọc Đạt 14/5/1965 KSĐ5  
KSD05 Trần Công Điền 14/5/1965 KSĐ5  
KSD05 Trần  Đinh 14/5/1965 KSĐ5 (đă mất ở Virginia, 9/2005)
KSD05 Nguyễn Quang Đuốc 14/5/1965 KSĐ5  
KSD05 Nguyễn Ngọc Hồ 14/5/1965 KSĐ5 (đă mất ở Sài g̣n, 1987)
KSD05 Trần Minh Lễ 14/5/1965 KSĐ5  
KSD05 Quang Liêm 14/5/1965 KSĐ5  
KSD05 Trần Văn Lời 14/5/1965 KSĐ5 (đă mất ở Tây ninh,1974)
KSD05 Nguyễn Trung Sơn 14/5/1965 KSĐ5  
KSD05 Nguyễn Khắc Tâm 14/5/1965 KSĐ5  
KSD05 Nguyễn Văn Thích 14/5/1965 KSĐ5  
KSD05 Trần Tấn Thiệt 14/5/1965 KSĐ5  
KSD05 Hoàng Gia Thụy 14/5/1965 KSĐ5  
KSD05 Nguyễn Minh Vận 14/5/1965 KSĐ5  
KSD05 Trung Viên 14/5/1965 KSĐ5  
KSD05 Trần Thế Vinh 14/5/1965 KSĐ5  
KSD06 Huỳnh Kim Bằng 0/5/1966 KSĐ6  
KSD06 Nguyễn Đ́nh Cừ  0/5/1966 KSĐ6 (đă mất ở Sài g̣n, 1966)
KSD06 Phan Như Diệp 0/5/1966 KSĐ6  
KSD06 Phạm Quang Đại 0/5/1966 KSĐ6  
KSD06 Bùi Đắc Đỉnh 0/5/1966 KSĐ6  
KSD06 Nguyễn Hạ 0/5/1966 KSĐ6  
KSD06 Khưu Thiện Hiền 0/5/1966 KSĐ6  
KSD06 Nguyễn Phương Hoà 0/5/1966 KSĐ6  
KSD06 Nguyễn Đ́nh Hùng 0/5/1966 KSĐ6  
KSD06 Bữu  Khảm 0/5/1966 KSĐ6  
KSD06 Hoàng Đ́nh Khang 0/5/1966 KSĐ6  
KSD06 Trần Thanh Long 0/5/1966 KSĐ6, CSĐ5  
KSD06 Nguyễn Nho Nghị 0/5/1966 KSĐ6  
KSD06 Nguyễn Văn Ngọc 0/5/1966 KSĐ6  
KSD06 Minh Tâm 0/5/1966 KSĐ6  
KSD06 Nguyễn Văn Tấn 0/5/1966 KSĐ6  
KSD06 Nguyễn Hoàng Thịnh 0/5/1966 KSĐ6  
KSD06 Nguyễn Tường Thịnh 0/5/1966 KSĐ6  
KSD06 Hứa Vạng Thọ 0/5/1966 KSĐ6  
KSD06 Tôn Thất Thước 0/5/1966 KSĐ6  
KSD06 Huỳnh Minh Trí 0/5/1966 KSĐ6  
KSD06 Phan  Úc 0/5/1966 KSĐ6  
KSD06 Lâm Văn Xừng 0/5/1966 KSĐ6  
KSD07 Từ Kính Bàng 24/6/1967 KSĐ7  
KSD07 Thái B́nh 24/6/1967 KSĐ7  
KSD07 Cao Mạnh Chí 24/6/1967 KSĐ7 (đă mất ở Vũng tàu, 1969)
KSD07 Nguyễn  Cương 24/6/1967 KSĐ7 (đă mất ở Đà lạt, 1972)
KSD07 Nguyễn Văn Giàu 24/6/1967 KSĐ7  
KSD07 Nguyễn Văn Hạnh 24/6/1967 KSĐ7  
KSD07 Nguyễn Văn Hiến 24/6/1967 KSĐ7  
KSD07 Tấn Hiệp 24/6/1967 KSĐ7 (đă mất ở Sài g̣n, 1991)
KSD07 Nguyễn Văn Hóa 24/6/1967 KSĐ7  
KSD07 Nguyễn Văn Hợp 24/6/1967 KSĐ7  
KSD07 Công Huấn 24/6/1967 KSĐ7  
KSD07 Nghiêm Văn Hùng 24/6/1967 KSĐ7  
KSD07 Nguyễn Đ́nh Hùng (43) 24/6/1967 KSĐ7  
KSD07 Trần Văn Liên 24/6/1967 KSĐ7  
KSD07 Ngô Trọng Phú 24/6/1967 KSĐ7  
KSD07 Nguyễn Chí Quang 24/6/1967 KSĐ7  
KSD07 Trần Long Thạch 24/6/1967 KSĐ7  
KSD07 Đặng Thám 24/6/1967 KSĐ7  
KSD07 Ngô Trắc 24/6/1967 KSĐ7  
KSD07 Nguyễn Ngọc Trân 24/6/1967 KSĐ7  
KSD07 Anh Tuấn 24/6/1967 KSĐ7  
KSD07 Kha Văn Tỷ 24/6/1967 KSĐ7  
KSD07 Trần Đại Úy tức Cầu 24/6/1967 KSĐ7  
KSD08   Bạch  4/8/1968 KSĐ8 (đă mất tại Thủ-Đức,
Việt-Nam, 1972)
KSD08 Trần Thoại Duy Bảo 4/8/1968 KSĐ8  
KSD08 Đặng Văn Châm  4/8/1968 KSĐ8  
KSD08 Nguyễn Kim Châu  4/8/1968 KSĐ8  
KSD08   Cổn  4/8/1968 KSĐ8  
KSD08 Nguyễn Văn Hải  4/8/1968 KSĐ8  
KSD08 Nguyễn Quư Khôi  4/8/1968 KSĐ8  
KSD08 Bữu  Kỷ  4/8/1968 KSĐ8  
KSD08 Trương  Miên  4/8/1968 KSĐ8  
KSD08 Đinh Công Nghĩa  4/8/1968 KSĐ8  
KSD08 Nguyễn Đức Nhuận  4/8/1968 KSĐ8  
KSD08 Nguyễn Văn Phnom  4/8/1968 KSĐ8  
KSD08 Triệu Công Quay 4/8/1968 KSĐ8 (đă mất ở Arizona, 1998)
KSD08 Chung Phước Thành 4/8/1968 KSĐ8  
KSD08 Nguyễn Trung Thu  4/8/1968 KSĐ8  
KSD08 Tôn Thất Thung  4/8/1968 KSĐ8  
KSD08 Trương Thực  4/8/1968 KSĐ8  
KSD08 Phạm Long Thượng  4/8/1968 KSĐ8  
KSD08 Nguyễn Hữu Tiên 4/8/1968 KSĐ8  
KSD08 Phan Quang Toàn  4/8/1968 KSĐ8  
KSD08 Minh Tŕnh  4/8/1968 KSĐ8  
KSD08 Nguyễn Như Trường  4/8/1968 KSĐ8  
KSD08 Cao Duy Tuấn  4/8/1968 KSĐ8  
KSD08 Nguyễn Quang Tự  4/8/1968 KSĐ8 (đă mất ở Sài g̣n, 1997)
KSD08 Trường Xuân  4/8/1968 KSĐ8  
KSD08 Nguyễn Tân Xuân  4/8/1968 KSĐ8  
KSD09 Phan  A 8/7/1969 KSĐ9  
KSD09 Phạm Thiên A 8/7/1969 KSĐ9 (đă mất ở Đơn dương,1987)
KSD09 Trần Đ́nh Am 8/7/1969 KSĐ9  
KSD09 Cao Văn Chung 8/7/1969 KSĐ9  
KSD09 Phạm Thanh Đồng 8/7/1969 KSĐ9  
KSD09 Văn Hay 8/7/1969 KSĐ9  
KSD09 Hựu Hoàng 8/7/1969 KSĐ9  
KSD09 Nguyễn Tấn Khoa 8/7/1969 KSĐ9  
KSD09 Ngô Ngọc Minh 8/7/1969 KSĐ9  
KSD09 Nguyễn Duy Niên 8/7/1969 KSĐ9  
KSD09 Nguyễn Văn Phong 8/7/1969 KSĐ9  
KSD09 Huỳnh Văn Quí 8/7/1969 KSĐ9  
KSD09 Nguyễn Văn Sung 8/7/1969 KSĐ9  
KSD09 Ngô Hữu Thiện Tâm 8/7/1969 KSĐ9  
KSD09 Nguyễn Văn Tạo 8/7/1969 KSĐ9  
KSD09 Nguyễn Hữu Trí 8/7/1969 KSĐ9  
KSD09 Nguyễn Văn Triển 8/7/1969 KSĐ9  
KSD09 Mạnh Trùy 8/7/1969 KSĐ9  
KSD09 Trương Văn Túc 8/7/1969 KSĐ9 (đă mất ở Sài g̣n, 1995)
KSD09 Huỳnh  Vân 8/7/1969 KSĐ9  
KSD09 Bùi Văn Vui 8/7/1969 KSĐ9  
KSD10 Nguyễn Hữu Bảo 0/5/1970 KSĐ10  
KSD10 Nguyễn Hữu Dũng 0/5/1970 KSĐ10  
KSD10 Nguyễn Kim Đính 0/5/1970 KSĐ10  
KSD10 Huỳnh  Đông 0/5/1970 KSĐ10  
KSD10 Nguyễn Văn Hoa 0/5/1970 KSĐ10  
KSD10 Trần Văn Hợp 0/5/1970 KSĐ10  
KSD10 Trần Đức Hựu 0/5/1970 KSĐ10  
KSD10 Đinh Gia Lập 0/5/1970 KSĐ10  
KSD10 Trung Liệt 0/5/1970 KSĐ10  
KSD10 Nguyễn Hữu Lộc 0/5/1970 KSĐ10  
KSD10   Khải Minh 0/5/1970 KSĐ10  
KSD10 Trần  Ngầu 0/5/1970 KSĐ10  
KSD10 Nguyễn Thành Nguyên 0/5/1970 KSĐ10  
KSD10 Thành Phúc 0/5/1970 KSĐ10  
KSD10 Nhuyễn Bữu Phương 0/5/1970 KSĐ10  
KSD10 Trịnh Hồng  Sơn 0/5/1970 KSĐ10  
KSD10 Nguyễn Văn Thuyết 0/5/1970 KSĐ10  
KSD10 Phạm Đức Thắng 0/5/1970 KSĐ10  
KSD10 Trần Đức Th́n 0/5/1970 KSĐ10  
KSD10 Nguyễn Văn Thạnh 0/5/1970 KSĐ10  
KSD10 Lâm Quan Tới 0/5/1970 KSĐ10  
KSD10 Tấn Tuyển 0/5/1970 KSĐ10  
KSD10 Lữ  Đức Tường 0/5/1970 KSĐ10  
KSD10 Trần Đăng Vinh 0/5/1970 KSĐ10  
KSD11 Trịnh Phi Anh 0/5/1971 KSĐ11  
KSD11 Hữu Chí 0/5/1971 KSĐ11  
KSD11 Nguyễn Văn Chính 0/5/1971 KSĐ11  
KSD11 Hoàng Việt Cường 0/5/1971 KSĐ11  
KSD11 Hữu Danh 0/5/1971 KSĐ11  
KSD11 Văn Đài 0/5/1971 KSĐ11  
KSD11 Đức Ḥa 0/5/1971 KSĐ11  
KSD11 Nguyễn Mạnh Hùng 0/5/1971 KSĐ11  
KSD11 Trương Vỹ Hùng 0/5/1971 KSĐ11  
KSD11 Đỗ Ngọc Huỳnh 0/5/1971 KSĐ11  
KSD11 Ngô Khánh Hưng 0/5/1971 KSĐ11  
KSD11 Hồ Hùng Khang 0/5/1971 KSĐ11  
KSD11 Mai Công Khanh 0/5/1971 KSĐ11  
KSD11 Hoàng Thành Kiếm 0/5/1971 KSĐ11 (đă mất ở Sài g̣n,1981)
KSD11 Trần Vĩnh Lệnh 0/5/1971 KSĐ11, CSĐ8 (đă mất ở California,1992)
KSD11 Hoàng Đức Long 0/5/1971 KSĐ11  
KSD11 Đỗ Văn Nam 0/5/1971 KSĐ11  
KSD11 Phan Phước 0/5/1971 KSĐ11  
KSD11 Đức Bản 0/5/1971 KSĐ11  
KSD11 Ngô Văn Quát 0/5/1971 KSĐ11  
KSD11 Đỗ Kim Sinh (Pha Phonn) 0/5/1971 KSĐ11  
KSD11 Trương Văn Thái 0/5/1971 KSĐ11  
KSD11 Nguyễn Văn Thông 0/5/1971 KSĐ11  
KSD11 Liên  Thu 0/5/1971 KSĐ11  
KSD11 Khưu Quang Thuấn 0/5/1971 KSĐ11  
KSD11 Xuân Toại 0/5/1971 KSĐ11  
KSD11 Như Ư 0/5/1971 KSĐ11  
KSD12 Dương Khôi Anh  26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Nguyễn Hải Bằng 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Nguyễn Chí Can 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Trần Cao Chiến 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Lương Phương Chính 26/6/1972 CSĐ9, KSĐ12  
KSD12 Nguyễn Chính 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Trần Văn Đệ 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Phạm Văn Đức 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Tăng 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Ngọc 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Tôn Thất Ḥa 26/6/1972 KSĐ12 (đă mất ở Sài g̣n, 19??)
KSD12 Nhâm Siều Huê 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Phạm   Huỳnh 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Thành Kích 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Phạm Trọng Liêm 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Hứa Tự  Lực 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Cao Văn Lượng 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Phạm Phú Ngạc 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Trần Minh Nhựt 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Trương Ngọc Phát 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Thanh Phong 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Phạm Văn Phú  26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Nguyễn Minh Phước 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Nguyễn Tấn Phước 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Nguyễn Văn Phước 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Hoàng Đ́nh Quang 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Nguyễn Anh Quang 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Bùi Ái Quốc  (CSĐ68) 26/6/1972 KSĐ12 (đă mất ở Sài g̣n, 19??)
KSD12 Nguyễn Minh Việt Sơn 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Văn Ta 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Lưu Văn Tánh 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Phạm Văn Tăng 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Nguyễn Thuận 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Trần Văn Trực 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Trọng Tuấn 26/6/1972 KSĐ12  
KSD12 Trần Thịnh Vinh 26/6/1972 KSĐ12  
KSD13 Nguyễn Thành Bảy 6/7/1973 KSĐ13  
KSD13 Nguyễn Xuân Chân 6/7/1973 KSĐ13  
KSD13 Nguyễn Đ́nh Chiến 6/7/1973 KSĐ13  
KSD13 Nguyễn Tri Cương 6/7/1973 KSĐ13  
KSD13 Trần Quang Đoạt 6/7/1973 KSĐ13  
KSD13 Huỳnh   6/7/1973 KSĐ13  
KSD13 Nguyễn Thanh 6/7/1973 KSĐ13  
KSD13 Đỗ Kim Hoàng 6/7/1973 KSĐ13  
KSD13 Trần Văn Khích 6/7/1973 KSĐ13 (đă mất ở Sài g̣n, 1999)
KSD13 Đường Anh Kim 6/7/1973 KSĐ13  
KSD13 Xuân Kỳ 6/7/1973 KSĐ13  
KSD13 Trần Kim Lân 6/7/1973 KSĐ13  
KSD13 Phan Thanh Liêm 6/7/1973 KSĐ13  
KSD13 Nguyễn Khắc Mẫn 6/7/1973 KSĐ13  
KSD13 Trần Đ́nh Minh 6/7/1973 KSĐ13  
KSD13 Đỗ Văn Nghiêm 6/7/1973 KSĐ13  
KSD13 Minh Ngọc 6/7/1973 KSĐ13  
KSD13 Nguyễn Văn Phước 6/7/1973 KSĐ13  
KSD13 Trần Văn Quyến 6/7/1973 KSĐ13  
KSD13 Nguyễn Văn Tám 6/7/1973 KSĐ13  
KSD13 Thạch   Phanesi 6/7/1973 KSĐ13  
KSD13 Lưu Ngọc Thành 6/7/1973 KSĐ13  
KSD13 Kim Thắng 6/7/1973 KSĐ13  
KSD13 Ngô Quang Thọ 6/7/1973 KSĐ13  
KSD13 Trần Văn Trần 6/7/1973 KSĐ13  
KSD13 Huỳnh   Tỷ 6/7/1973 KSĐ13  
KSD14 Đào Tăng An 26/07/1974 KSĐ14  
KSD14 Nguyễn Phước Anh 26/07/1974 KSĐ14  
KSD14 Đỗ Ngọc Chi 26/07/1974 KSĐ14  
KSD14 Bùi Thế Dũng 26/07/1974 KSĐ14  
KSD14 Lương Mạnh Dũng 26/07/1974 KSĐ14  
KSD14 Trịnh Đức 26/07/1974 KSĐ14  
KSD14 Hoàng Xuân Giám 26/07/1974 KSĐ14  
KSD14 Trương Mộng Hùng 26/07/1974 KSĐ14  
KSD14 Nguyễn Tấn Hữu 26/07/1974 KSĐ14  
KSD14 Phan Cao Hưng 26/07/1974 KSĐ14  
KSD14 Nguyễn Tri Lộc 26/07/1974 KSĐ14  
KSD14 Phạm Văn Lộc 26/07/1974 KSĐ14  
KSD14 Bùi   Sáu 26/07/1974 KSĐ14  
KSD14 Ngọc Sáu 26/07/1974 KSĐ14  
KSD14 Thái Sơn 26/07/1974 KSĐ14  
KSD14 Cao Khắc 26/07/1974 KSĐ14  
KSD14 Trương Văn Tám 26/07/1974 KSĐ14  
KSD14 Nguyễn Văn Thí 26/07/1974 KSĐ14  
KSD14 Văn Công Triết 26/07/1974 KSĐ14  
KSD14 Ngọc Tuấn 26/07/1974 KSĐ14  
KSD15 Du Văn Anh  KSĐ15 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Mai Xuân Anh  KSĐ16 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Nguyễn Tuấn Anh  KSĐ17 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Nguyễn Văn Đạo  KSĐ18 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Nguyễn Thành Đạt  KSĐ19 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Lâm Quốc Duy  KSĐ20 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Trần Văn Hải  KSĐ21 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Phạm  Hiếu  KSĐ22 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Đỗ Văn Hoa  KSĐ23 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Nguyễn Văn Hoàng  KSĐ24 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Ngô Tiến Hưng  KSĐ25 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Cai Văn Khiêm  KSĐ26 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Nguyễn Thanh Liêm  KSĐ27 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Trịnh Quang Lộc  KSĐ28 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Châu Văn Ngọc  KSĐ29 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Trương Văn Ơi  KSĐ30 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Huỳnh Tấn Phát  KSĐ31 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Nguyễn Thành Phương  KSĐ32 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Trương Ngọc Phương  KSĐ33 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Huỳnh Cao Phượng  KSĐ34 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Ngô  Quang  KSĐ35 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Nguyễn Văn Quang  KSĐ36 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Nguyễn Xuân Quang  KSĐ37 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Bùi Xuân Sinh  KSĐ38 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Đinh Văn Thái  KSĐ39 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Dương Nguyên Thành  KSĐ40 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Kim Thành  KSĐ41 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Nguyễn Bửu Thiện  KSĐ42 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Hoàng Quốc Thịnh  KSĐ43 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Nguyễn Đức Thu  KSĐ44 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Lương Công Tổng  KSĐ45 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Phạm Ngọc Trảng  KSĐ46 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Hoàng Minh Trí  KSĐ47 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Nguyễn Minh Tuấn  KSĐ48 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Thiều  Túc  KSĐ49 gián-đoạn (30/04/1975)
KSD15 Khưu  Vân  KSĐ50 gián-đoạn (30/04/1975)
KSDT01 Huỳnh Ngọc Ánh 6/71973 KSĐT1  
KSDT01 Nguyễn Quang Ân 6/71973 KSĐT1  
KSDT01 Huỳnh   Ba 6/71973 KSĐT1  
KSDT01 Ngô Văn Hoàng 6/71973 KSĐT1  
KSDT01 Phan Văn Hồng 6/71973 KSĐT1, CSĐT10  
KSDT01 Nguyễn Gia Hùng 6/71973 KSĐT1  
KSDT01 Trần Quang Lộc 6/71973 KSĐT1, CSĐ1  
KSDT01 Trần   Lượm 6/71973 KSĐT1  
KSDT01 Tôn Thất Nghiêm 6/71973 KSĐT1  
KSDT01 Bùi Kim Ngọc 6/71973 KSĐT1, CSĐT3 (đă mất ở Sài g̣n, 1992)
KSDT01 Đặng Quang Tâm 6/71973 KSĐT1  
KSDT01 Đỗ Đại Trí 6/71973 KSĐT1  
KSDT01 Nguyễn Văn Trung 6/71973 KSĐT1  
KSDT01   Công Văn 6/71973 KSĐT1, CSĐ2  
KSDT01 Phạm Thanh Vân 6/71973 KSĐT1  
KSDT01 Trần Ngọc Vân 6/71973 KSĐT1  
KSDT02 Dương Hữu Chí 26/7/1974 KSĐT2  
KSDT02 Nguyễn Tấn Hùng 26/7/1974 KSĐT2  
KSDT02 Phan Thế Hùng 26/7/1974 KSĐT2  
KSDT02 Đoàn Văn Lập 26/7/1974 KSĐT2  
KSDT02 Trần Văn Luân 26/7/1974 KSĐT2  
KSDT02 Nguyễn Đ́nh   26/7/1974 KSĐT2  
KSDT02 Nguyễn Văn Mai  26/7/1974 KSĐT2  
KSDT02 Xuân Mỹ 26/7/1974 KSĐT2  
KSDT02 Nguyễn Văn Ngọ  14/5/1965 KSĐT2, CSĐT6  
KSDT02 Nguyễn Điền Ngọc  26/7/1974 KSĐT2  
KSDT02 Anh Tuấn 26/7/1974 KSĐT2  
KSDT02 Phạm Quang Tuyến 26/7/1974 KSĐT2  
KSDT02 Lâm   Vân 26/7/1974 KSĐT2  
KSDT02 Phan Văn Viện  26/7/1974 KSĐT2, CSĐ6  
KSDT02 Phan Xuân Việt 26/7/1974 KSĐ2  
KSDT03 Dương Tuấn Anh gián-đoạn (30/04/1975) KSĐT3  
KSDT03 Giang  B́nh gián-đoạn (30/04/1975) KSĐT4  
KSDT03 Nguyễn Hữu Dật gián-đoạn (30/04/1975) KSĐT5  
KSDT03 Lưu Hùng gián-đoạn (30/04/1975) KSĐT6  
KSDT03 Huỳnh Đăng Long gián-đoạn (30/04/1975) KSĐT7  
KSDT03 Nguyễn Quang Minh gián-đoạn (30/04/1975) KSĐT8  
KSDT03 Bích Văn Mười gián-đoạn (30/04/1975) KSĐT9  
KSDT03 Bùi Văn Mười gián-đoạn (30/04/1975) KSĐT10  
KSDT03 Trần Vĩnh Phước gián-đoạn (30/04/1975) KSĐT11  
KSDT03 Nguyễn Cảnh Sinh gián-đoạn (30/04/1975) KSĐT12  
KSDT03 Vinh Thăng gián-đoạn (30/04/1975) KSĐT13  
KSDT03 Trần Bạch Thiểu gián-đoạn (30/04/1975) KSĐT14 (đă mất tại Việt-Nam)
KSDT03 Nguyễn Minh Triết gián-đoạn (30/04/1975) KSĐT15  
KSDT03 Trần  Tỷ gián-đoạn (30/04/1975) KSĐT16  
KSDT03 Phan Văn Vinh gián-đoạn (30/04/1975) KSĐT17  
KSDT03 Văn Vịnh gián-đoạn (30/04/1975) KSĐT18