Danh Sách Thân Hữu Điện Lực Việt
Nam Hải Ngoại
(Cập nhật tháng 2, 2011)
Tôn trọng riêng tư cá nhân, danh sách này chỉ liệt kê họ tên và nơi cư ngụ của thân hữu. Địa chỉ chi tiết và số điện thoại xin coi trong Bản tin (ấn bản trên giấy), hoặc gửi email về "thdlvnhn@gmail.com".
|
Stt |
Họ |
Tên |
Thành phố |
Tiểu/Tỉnh Bang |
Quốc Gia |
1 |
Nguyễn
Thị |
Aí |
SAN PABLO |
CA. 94806 |
USA |
2 |
Đào
Tăng |
An |
WESTMINSTER |
CA. 92683 |
USA |
3 |
Nguyễn Thị |
An |
WEST COLUMBIA |
SC. 29170-4057 |
USA |
4 |
Trần
Văn |
An |
SANTA ANA |
CA. 92704 |
USA |
5 |
Vương
Văn |
An |
SAN FRANCISCO |
CA. 94112 |
USA |
6 |
Hà
Mai |
Anh |
PORTLAND |
OR. 97218 |
USA |
7 |
Nguyễn
Thuy |
Anh |
LANCASTER |
TX. 75146 |
USA |
8 |
Nguyễn
Phan |
Anh |
95240, CORMEILLES-EN-PARISIS |
|
France |
9 |
Tăng Thị
Ngọc |
Anh |
75015, PARIS |
|
France |
10 |
Trần Thị Loan |
Anh |
SACRAMENTO |
CA. 95829 |
USA |
11 |
Nguyễn
Văn |
Ba |
95300, PONTOISE |
|
France |
12 |
Lữ
Phúc |
Bá |
FRIENDWOOD |
TX. 77546 |
USA |
13 |
Nguyễn
Đình |
Bá |
SYLMAR |
CA. 91342-3465 |
USA |
14 |
(Bà)
Hà Thanh |
Bạch |
HOUSTON |
TX. 77072 |
USA |
15 |
Nguyễn
Văn |
Bạch |
KALEEN |
ACT. 2617 |
Australia |
16 |
Nguyễn
Văn |
Bảnh |
LAUREL |
MD. 20723-1012 |
USA |
17 |
Đinh
Quốc |
Bảo |
SAN RAFAEL |
CA. 94915 |
USA |
18 |
Lê
Văn |
Bảo |
SANTA ANA |
CA. 92704 |
USA |
19 |
Trần
Quốc |
Bảo |
ORLEANS |
ON. K1E-2S8 |
Canada |
20 |
Trần
Ngọc |
Báu |
WESTMINSTER |
CA. 92683 |
USA |
21 |
Lê
Văn |
Bảy |
STRATFORD |
ON. N5A-7C2 |
Canada |
22 |
Nguyễn
Thị |
Bê |
MILLERSVILLE |
MD. 21108 |
USA |
23 |
Võ
Văn |
Bé |
SUNNYVALE |
CA. 94086 |
USA |
24 |
Lý Kim (AD Duy) |
Bình |
SUNNYBANK |
QLD. 4109 |
Australia |
25 |
Phạm
Hữu |
Bình |
77186, NOISIEL |
|
France |
26 |
Võ
Kim |
Bình |
LONG BEACH |
CA. 90805 |
USA |
27 |
Võ
Thị |
Bôi |
GARDEN GROVE |
CA. 92643 |
USA |
28 |
Tân
Trung |
Cang |
TERRYTOWN |
LA. 70056 |
USA |
29 |
Nguyễn
Trọng |
Cảnh |
RICHFIELD |
MN. 55423 |
USA |
30 |
Phan
Lạc |
Cảnh |
INALA |
QLD. 4077 |
Australia |
31 |
Trần
Kiêm |
Cảnh |
77600, BUSSY-ST-GEORGES |
|
France |
32 |
Trần
Minh |
Cảnh |
----- |
CA. |
USA |
33 |
Lê
Thúc |
Căn |
HOUSTON |
TX. 77036 |
USA |
34 |
Từ
Quốc |
Căn |
----- |
CA. |
USA |
35 |
Hoàng
Mạnh |
Cần |
BROSSARD |
QC. J4X-2P8 |
Canada |
36 |
Nguyễn
Khắc |
Cần |
GAINESVILLE |
FL. 32653 |
USA |
37 |
Bùi
Minh |
Chánh |
DAYTON |
OH. 45429 |
USA |
38 |
Nguyễn
Công |
Chánh |
TIBURON |
CA. 94920 |
USA |
39 |
Vương Minh |
Chánh |
WATERFORD |
QLD. 4153 |
Australia |
40 |
Nguyễn Xuân |
Chăn |
SEFTON |
NSW. 2162 |
Australia |
41 |
Âu
Vĩnh |
Châu |
95180, MENUCOURT |
|
France |
42 |
Lê
Minh |
Châu |
GRAND PRAIRIE |
TX. 75052-4571 |
USA |
43 |
Nguyễn
Minh |
Châu |
SAN DIEGO |
CA. 92131 |
USA |
44 |
Nguyễn
Thị Cẩm |
Châu |
GARDENA |
CA. 90249 |
USA |
45 |
Nguyễn
Thị Cẩm |
Chi |
BOTHELL |
WA. 98011 |
USA |
46 |
Nguyễn
Đức |
Chí |
SILVER SPRING |
MD. 20904 |
USA |
47 |
Trần
Hữu |
Chí |
93150, LE-BLANC-MENIL |
|
France |
48 |
Trương
Lệ |
Chi |
WESTMINSTER |
CA. 92683 |
USA |
49 |
Vũ
Đình |
Chí |
----- |
QC. |
Canada |
50 |
Nguyễn
Tranh |
Chiếu |
MOUNTAIN
VIEW |
HI. 96771 |
USA |
51 |
Nguyễn Sĩ |
Chính |
MILPITAS |
CA. 95035 |
USA |
52 |
Nguyễn
Ích |
Chúc |
NEWPORT COAST |
CA. 92657 |
USA |
53 |
Phan Thị Kim |
Chung |
HOUSTON |
TX. 77099 |
USA |
54 |
Lê |
Công |
ONTARIO |
CA. 91762 |
USA |
55 |
Võ |
Cổn |
FAIRFIELD |
NSW. 2165 |
Australia |
56 |
Lê Kim |
Cúc |
67200, STRASBOURG |
|
France |
57 |
Nguyễn
Thị Kim |
Cúc |
UNION CITY |
CA. 94587 |
USA |
58 |
Lê
Minh |
Cứ |
CHATEAUGUAY |
QC. J6J-3X4 |
Canada |
59 |
Nguyễn
Ngọc |
Cương |
LAKELAND |
FL. 33813 |
USA |
60 |
Bùi
Trọng |
Cường |
CARINDALE |
QLD. 4152 |
Australia |
61 |
Chu
Tam |
Cường |
LIBREVILLE |
|
Gabon |
62 |
Nguyễn
Thạch |
Cường |
HOUSTON |
TX. 77084 |
USA |
63 |
Đặng Văn |
Danh |
MONTREAL |
QC. H2B-1P4 |
Canada |
64 |
Trần
Văn |
Dần |
S. SPRINGVALE |
VIC. 3172 |
Australia |
65 |
Nguyễn
Văn |
Dậu |
WESTMINSTER |
CA. 92683 |
USA |
66 |
Nguyễn
Văn |
Di |
OAKTON |
VA. 22124 |
USA |
67 |
Võ
Đức |
Diên |
MONT ROYAL |
QC. H4P-2A3 |
Canada |
68 |
Phan
Như |
Diệp |
GARDEN GROVE |
CA. 92841-3204 |
USA |
69 |
Trương
Ngọc |
Diệp |
CINCINNATI |
OH. 45211-8120 |
USA |
70 |
Trình
Hữu |
Dục |
SACRAMENTO |
CA. 95828 |
USA |
71 |
Nguyễn
Mỹ |
Duệ |
GARDEN GROVE |
CA. 92843 |
USA |
72 |
Đào
Xuân |
Dung |
WESTMINSTER |
CA. 92683 |
USA |
73 |
Nguyễn
Thị |
Dung |
LOS ANGELES |
CA. 90062 |
USA |
74 |
Nguyễn
Thị Mỹ |
Dung |
Mc MINNVILLE |
OR. 97128 |
USA |
75 |
Trần Thị
Ngọc |
Dung |
CABRAMATTA |
NSW. 2166 |
Australia |
76 |
Nguyễn
Trọng |
Dũng |
LIVERMORE |
CA. 94550-6032 |
USA |
77 |
Dương
Thiệu |
Dụng |
SILVER SPRING |
MD. 20904 |
USA |
78 |
Đặng Trần |
Dư |
SAN JOSE |
CA. 95121 |
USA |
79 |
Hà
Dương |
Dực |
SANTA ANA |
CA. 92704 |
USA |
80 |
Vương Hữu |
Đại |
HOUSTON |
TX. 77099 |
USA |
81 |
Đào
Thị |
Đào |
ANAHEIM |
CA. 92801 |
USA |
82 |
Lê Minh Xuân |
Đào |
MILWAUKEE |
WI. 53215-1949 |
USA |
83 |
Tôn
Thất |
Đào |
----- |
PA. |
USA |
84 |
Nguyễn
Ngọc |
Đạt |
FLUSHING |
NY. 11355 |
USA |
85 |
Nguyễn
Tấn |
Đạt |
FAIRFIELD |
NSW. 2165 |
Australia |
86 |
Trần
Văn |
Đạt |
FREDERICTON |
NB. E3A-3C5 |
Canada |
87 |
Phạm
Quang |
Đẩu |
SAN FRANCISCO |
CA. 94122 |
USA |
88 |
Tôn
Thất |
Đền |
LONG BEACH |
CA. 90810 |
USA |
89 |
Khương
Hữu |
Điểu |
SAN FRANCISCO |
CA. 94132-1429 |
USA |
90 |
(Bà)
Trần |
Đinh |
ASHBURN |
VA. 20147 |
USA |
91 |
Hoàng
Kim |
Đĩnh |
SALEM |
OR. |
USA |
92 |
Nguyễn
Văn |
Đĩnh |
WESTMINSTER |
CA. 92683 |
USA |
93 |
Trần
Quang |
Đoạt |
ORANGE |
CA. 92668 |
USA |
94 |
Phạm
Thanh |
Đồng |
SANTA CLARA |
CA. 95054 |
USA |
95 |
Nguyễn
Quảng |
Đuốc |
KANSAS CITY |
MO. 64114 |
USA |
96 |
Huỳnh
Thạnh |
Đức |
ALEXANDRIA |
VA. 22303 |
USA |
97 |
Lâm
Quang |
Đức |
MONTREAL |
QC. H3S-1G6 |
Canada |
98 |
Ngô
Duy |
Đức |
ANAHEIM |
CA. 92804 |
USA |
99 |
Nguyễn
Hoài |
Đức |
SAINT PAUL |
MN. 55104 |
USA |
100 |
(Bà)
Nguyễn Quảng |
Đức |
1852 GT, HEILOO |
|
Holland |
101 |
Trần
Háo |
Đức |
WARMINSTER |
PA. 18974 |
USA |
102 |
Trần
Hậu |
Đức |
BURNABY |
BC. V5B-1R3 |
Canada |
103 |
Võ
Văn |
Đức |
MONTCLAIR |
CA. 91763 |
USA |
104 |
Trần
Thị |
Được |
SAN GABRIEL CITY |
CA. 91776 |
USA |
105 |
Trần
Kim |
Em |
FOUNTAIN VALLEY |
CA. 92708 |
USA |
106 |
(Bà)
Nguyễn Xuân |
Giễm |
DUBLIN |
OH. 43016 |
USA |
107 |
Huỳnh |
Hà |
GLOUCESTER |
ON. K1C-5W5 |
Canada |
108 |
Lê
Thị Lệ |
Hà |
NOBLE PARK |
VIC. 3174 |
Australia |
109 |
Nguyễn
Văn |
Hà |
TEMPE |
AZ. 85282 |
USA |
110 |
Nguyễn
Thị Minh |
Hà |
BEAVERTON |
OR. 97006-5897 |
USA |
111 |
Lê
Hồng |
Hải |
BROSSARD |
QC. J4X-2H2 |
Canada |
112 |
Nguyễn
Thị Hồng |
Hải |
FALLS CHURCH |
VA. 22046 |
USA |
113 |
Nguyễn
Thị Minh |
Hải |
GARDENA |
CA. 90248 |
USA |
114 |
(Bà)
Phan Tấn |
Hải |
HOUSTON |
TX. 77083 |
USA |
115 |
Đào
Hữu |
Hạnh |
SANTA ANA |
CA. 92704 |
USA |
116 |
Nguyễn
Lý Tuyết |
Hạnh |
TORONTO |
ON. M1C-5H2 |
Canada |
117 |
Nguyễn
Thị Kiều |
Hạnh |
HONOLULU |
HI. 96815-1541 |
USA |
118 |
Chiêm |
Hảo |
WILLOWDALE |
ON. M2H-3J5 |
Canada |
119 |
Lê
Thị Trang |
Hảo |
HOUSTON |
TX. 77086 |
USA |
120 |
Đồng Thị |
Hân |
WATERLOO |
IA. 50707-2534 |
USA |
121 |
Ưng |
Hiến |
RICHMOND |
TX. 77469 |
USA |
122 |
Trần Quang |
Hiển |
CAROLLTON |
TX. 75006 |
USA |
123 |
Lâm
Minh |
Hiệp |
SANTA ANA |
CA. 92702 |
USA |
124 |
Lê
Khắc |
Hiệp |
VANCOUVER |
BC. V6M-2C8 |
Canada |
125 |
Nguyễn
Công |
Hiệp |
UPPER DARBY |
PA. 19082-5221 |
USA |
126 |
Huỳnh
Trung |
Hiếu |
NORTH YORK |
ON. M3H-2W1 |
Canada |
127 |
Nguyễn
Trung |
Hiếu |
GLENDALE |
CA. 91205 |
USA |
128 |
Dương
Thị Kim |
Hoa |
EL MONTE |
CA. 91731 |
USA |
129 |
Lê
Thị |
Hoa |
GARDEN GROVE |
CA. 92840 |
USA |
130 |
Nguyễn Thị (OR) |
Hoa |
ALBANY |
OR. 97322 |
USA |
131 |
Nguyễn Thị (VA) |
Hoa |
FALLS CHURCH |
VA. 22041 |
USA |
132 |
Nguyễn Thị
Huyền |
Hoa |
MT.GRAVATT |
QLD. 4122 |
Australia |
133 |
Nguyễn Thị Kim |
Hoa |
HILLCREST |
QLD. 4118 |
Australia |
134 |
Nguyễn Thị
Như |
Hoa |
OTTAWA |
ON. K1V-0C6 |
Canada |
135 |
Nguyễn Thị Thu |
Hoa |
MURPHY |
TX. 75094 |
USA |
136 |
Nguyễn
Văn |
Hoa |
BISMARCK |
ND. 58501 |
USA |
137 |
Phạm
Thị |
Hoa |
RICHMOND |
TX. 77469 |
USA |
138 |
Triệu Thiên |
Hoa |
ORLEANS |
ON. K4H-2J8 |
Canada |
139 |
Nguyễn
Văn |
Hóa (BC.) |
VANCOUVER |
BC. V5R-4S9 |
Canada |
140 |
Nguyễn
Văn |
Hóa (ON.) |
TORONTO |
ON. M5A-3M4 |
Canada |
141 |
Ngô
Văn |
Hòa |
81547, MUNCHEN |
|
Germany |
142 |
Nguyễn Thị |
Hoàn |
NEW BRIGHTON |
MN. 55112 |
USA |
143 |
Văn Đình |
Hoàn |
GREER |
SC. 29650 |
USA |
144 |
Lê
Hựu |
Hoàng |
LA SALLE |
QC. H8P-3E8 |
Canada |
145 |
Lê
Thị Kim |
Hoàng |
MEMPHIS |
TN. 38141 |
USA |
146 |
Nguyễn Ngọc |
Hoàng |
BROOKLYN PARK |
MN. 55443-2803 |
USA |
147 |
Võ Cao |
Hoàng |
BLOOMINGTON |
IL. 61701-2037 |
USA |
148 |
Võ
Công |
Hoàng |
MONTREAL |
QC. H1K-3H7 |
Canada |
149 |
Võ
Văn |
Hoàng |
13090, AIX-EN-PROVENCE |
|
France |
150 |
Tôn
Thất |
Hoằng |
SAN JOSE |
CA. 95135 |
USA |
151 |
(Bà)
Nguyễn Ngọc |
Hồ |
MONTREAL |
QC. H4L-5M5 |
Canada |
152 |
Trần
Kim |
Hội |
91000, EVRY |
|
France |
153 |
Đoàn Thị Bích |
Hồng |
DOWNEY |
CA. 90241 |
USA |
154 |
Nguyễn Thị |
Hồng |
FAYETTEVILLE |
NC. 28303 |
USA |
155 |
Phan Thị Hải |
Hồng |
COSTA MESA |
CA. 92626 |
USA |
156 |
Trần
Thị |
Hồng |
LANCASTER |
PA. 17601-4126 |
USA |
157 |
Trịnh
Ngọc |
Hơn |
SAN JOSE |
CA. 95148 |
USA |
158 |
Nguyễn
Mạnh |
Huân |
KEW GARDENS |
NY. 11415 |
USA |
159 |
Trương Tiến |
Huân |
SAN JOSE |
CA. 95132 |
USA |
160 |
Lê Công |
Huấn |
PENNSAUKEN |
NJ. 08109 |
USA |
161 |
Ngô Đức |
Huấn |
MEDFORD |
NJ. 08055 |
USA |
162 |
Nguyễn Khắc |
Huề |
TEMPE |
AZ. 85282 |
USA |
163 |
Ngũ
Học |
Huệ |
PORTLAND |
OR. 97206 |
USA |
164 |
Nguyễn Thi |
Huệ (CA) |
TEMPLE CITY |
CA. 91780 |
USA |
165 |
Nguyễn Thị |
Huệ (Bel) |
1030, BRUSSELS |
|
Belgium |
166 |
Nguyễn Trí |
Huệ |
PALOS VERDES |
CA. 90274 |
USA |
167 |
Đặng Ngọc |
Hùng |
CARINA |
QLD. 4152 |
Australia |
168 |
Hoàng
Bảo |
Hùng |
SILVER SPRING |
MD. 20901 |
USA |
169 |
Hoàng Thế |
Hùng |
ANNANDALE |
VA. 22003-2067 |
USA |
170 |
Lê |
Hùng |
WESTMINSTER |
CA. 92683 |
USA |
171 |
Lữ Châu |
Hùng |
BURKE |
VA. 22015-4187 |
USA |
172 |
Nguyễn Đình |
Hùng |
ANAHEIM |
CA. 92801 |
USA |
173 |
Nguyễn
Giụ |
Hùng |
SAN JOSE |
CA. 95121-2510 |
USA |
174 |
Nguyễn Thanh |
Hùng |
RICHARDSON |
TX. 75081 |
USA |
175 |
Phạm Thiết |
Hùng |
HOUSTON |
TX. 77099 |
USA |
176 |
(Bà) Phan Xuân |
Hùng |
ELK GROVE |
CA. 95624 |
USA |
177 |
Tô |
Hùng |
SAN JOSE |
CA. 95111 |
USA |
178 |
Trần Duy |
Hùng |
FOUNTAIN VALLEY |
CA. 92708 |
USA |
179 |
Đỗ Ngọc |
Huỳnh |
TORRANCE |
CA. 90504 |
USA |
180 |
Ngô Khánh |
Hưng |
BLOOMINGTON |
MN. 55431 |
USA |
181 |
Nguyễn
Khắc |
Hưng |
FAIRFAX |
VA. 22032 |
USA |
182 |
Nguyễn
Phục |
Hưng |
HOUSTON |
TX. 77040 |
USA |
183 |
Phan Cao |
Hưng |
17234, ATHENS |
DAFNI |
Grece |
184 |
Trần |
Hưng |
CARY |
NC. 27513 |
USA |
185 |
Phan
Văn |
Hườn |
FOUNTAIN VALLEY |
CA. 92708 |
USA |
186 |
Cao
Thị Liên |
Hương |
CALGARY |
AB. D1Y-2K6 |
Canada |
187 |
Nguyễn Kim |
Hương |
91100, CORBEIL ESSONNES |
|
France |
188 |
Nguyễn Tấn |
Hương |
PORTLAND |
OR. 97213-7134 |
USA |
189 |
Nguyễn Thị Song |
Hương |
SPRINGVALE |
VIC. 3171 |
Australia |
190 |
Võ |
Hương |
FREMONT |
CA. 94555 |
USA |
191 |
Lê Văn |
Hưởng |
LEESBURG |
VA. 20176 |
USA |
192 |
Nguyễn Quang |
Hưởng |
CARMICHAEL |
CA. 95608 |
USA |
193 |
Nguyễn Quang |
Hữu |
1180, BRUSSELS |
|
Belgium |
194 |
Hà
Văn |
Kha |
MONTREAL |
QC. |
Canada |
195 |
Kha Tư |
Khải |
MONTREAL |
QC. H3X-3Z8 |
Canada |
196 |
Bửu |
Khảm |
TORONTO |
ON. |
Canada |
197 |
Hoàng Đình |
Khang |
ESCONDIDO |
CA. 92026 |
USA |
198 |
Từ Mạnh |
Khang |
CYPRESS |
CA. 90630 |
USA |
199 |
Đoàn Tuấn |
Khanh |
từ trần ngày 6-9-2007 tại Paris, France |
|
|
200 |
Lê Thân Châm |
Khanh |
GREYSTANES |
NSW. 2145 |
Australia |
201 |
Lê Thân Huyền |
Khanh |
GREYSTANES |
NSW. 2145 |
Australia |
202 |
Mai Công |
Khanh |
SAN JOSE |
CA. 95131 |
USA |
203 |
Nguyễn Khắc |
Khánh |
PLANO |
TX. 75074 |
USA |
204 |
Nguyễn Quốc |
Khánh |
----- |
TX. |
USA |
205 |
Vũ Ngọc |
Khánh |
GARDEN GROVE |
CA. 92844 |
USA |
206 |
Trần Quang |
Khảo |
94270, LE-KREMLIN-BICETRE |
|
France |
207 |
Phạm Văn |
Khắn |
từ trần 24-10-2007 tại Paris |
|
France |
208 |
Lê Xuân |
Khế |
WESTMINSTER |
CA. 92683 |
USA |
209 |
Cai Văn |
Khiêm |
BREA |
CA. 92621 |
USA |
210 |
Trần |
Khiết |
SANTA ANA |
CA. 92704 |
USA |
211 |
Nguyễn Minh |
Khoa |
TORONTO |
ON. M6E-1V3 |
Canada |
212 |
Nguyễn Thế |
Khoa |
SAN BERNADINO |
CA. 92404 |
USA |
213 |
Phan Nguơn |
Khoa |
HOUSTON |
TX. 77099 |
USA |
214 |
Nguyễn Quý |
Khôi |
IRVINE |
CA. 92620 |
USA |
215 |
Võ Ngọc |
Khôi |
EDMONTON |
AB. T6J-6Z5 |
Canada |
216 |
Võ Thị |
Kích |
RENTON |
WA. 98055 |
USA |
217 |
Tạ Văn |
Kiên |
SANTA ANA |
CA. 92706 |
USA |
218 |
Trần Anh |
Kiệt |
MONTREAL |
QC. H3S 1N3 |
Canada |
219 |
Hồ Duy |
Kiều |
SAN JOSE |
CA. 95132 |
USA |
220 |
Ngô Đức |
Kim |
CAMPSIE |
NSW. 2194 |
Australia |
221 |
Bửu |
Kỷ |
MILPITAS |
CA. 95035 |
USA |
222 |
Nguyễn Thị
Ngọc |
Lan |
EDMONDS |
WA. 98026 |
USA |
223 |
Phạm Thị
Ngọc |
Lang |
BRAMPTON |
ON. L6Y-1H1 |
Canada |
224 |
Phạm
Thị |
Lắm |
26506, NORDEN |
|
Germany |
225 |
Nguyễn Trúc |
Lâm |
GARDEN GROVE |
CA. 92641 |
USA |
226 |
Phạm Kim |
Lâm |
MILPITAS |
CA. 95035 |
USA |
227 |
Trần Bá |
Lân |
VILLAWOOD |
NSW. 2163 |
Australia |
228 |
Huỳnh Thanh |
Lê |
CALGARY |
AB. |
Canada |
229 |
Bùi Văn |
Lễ |
34300, CAP
D'ADGE |
|
France |
230 |
Đinh Viết |
Lễ |
HOUSTON |
TX. 77055 |
USA |
231 |
Hoàng Uông |
Lễ |
PINOLE |
CA. 94564 |
USA |
232 |
Nguyễn Hoàn |
Lệ |
KILBURN |
S.A. 5084 |
Australia |
233 |
Nguyễn Thị Thanh |
Liêm |
ALEXANDRIA |
VA. 22315 |
USA |
234 |
Đặng
Ngọc |
Liên |
SAN JOSE |
CA. 95135 |
USA |
235 |
Đinh Thị
Bạch |
Liên |
DUBLIN |
CA. 94568 |
USA |
236 |
Nguyễn Đức |
Liễn |
BANGKOK, 10320 |
|
Thailand |
237 |
Nguyễn Thị Kiêm |
Loan |
AVONDALE HEIGHTS |
VIC. 3034 |
Australia |
238 |
Ngưyễn Văn |
Long |
SAN MARCOS |
CA. 92069-8308 |
USA |
239 |
Trần Thanh |
Long |
WESTMINSTER |
CA. 92683 |
USA |
240 |
Trịnh Hải |
Long |
MORGAN HILL |
CA. 95307 |
USA |
241 |
Cung Giác |
Lộ |
SUNNYVALE |
CA. 94089 |
USA |
242 |
Mai Hữu |
Lộc |
SACRAMENTO |
CA. 95828 |
USA |
243 |
Nguyễn Văn |
Lộc |
SAN JOSE |
CA. 95122 |
USA |
244 |
Trần Quang |
Lộc |
78390, BOIS
D'ARCY |
|
France |
245 |
Lê Văn |
Lợi |
MISSISSAUGA |
ON. L5A-3H8 |
Canada |
246 |
Nguyễn Ngọc |
Lợi |
MIAMI |
FL. 33165 |
USA |
247 |
Phạm Trần |
Lợi |
LA PALMA |
CA. 90623 |
USA |
248 |
Trần
Thái |
Lợi |
CHADSTONE |
VIC. 3148 |
Australia |
249 |
Phạm Kinh |
Luân |
LONDON |
ON. N5X-3S1 |
Canada |
250 |
Nguyễn Thanh |
Lương |
SAN JOSE |
CA. 95133 |
USA |
251 |
Nguyễn Thị |
Lương |
TORONTO |
ON. M6H-3V5 |
Canada |
252 |
Nguyễn Văn |
Lượng |
KATSUURA-SHI,
CHIBA-KEN, T. 299-52 |
|
Japan |
253 |
Trương Hữu |
Lượng |
LONGUEIL |
QC. J4J-4M8 |
Canada |
254 |
(Bà)
Võ Thành |
Lượng |
MONTREAL |
QC. H1M-1X6 |
Canada |
255 |
Đặng
Thị Tuyết |
Mai |
HOUSTON |
TX. 77099 |
USA |
256 |
Đỗ Thị
Như |
Mai |
CYPRESS |
TX. 77429 |
USA |
257 |
Huỳnh Thị
Tuyết |
Mai |
MONTREAL |
QC. H2S-2L3 |
Canada |
258 |
Nguyễn Huỳnh |
Mai |
VANCOUVER |
BC. V6A-3B8 |
Canada |
259 |
Nguyễn Phương |
Mai |
SANTA CLARA |
CA. 95051 |
USA |
260 |
Nguyễn Thị
Bạch |
Mai |
WESTMINSTER |
CA. 92683 |
USA |
261 |
Nguyễn Văn |
Mãnh |
SANTA ANA |
CA. 92703 |
USA |
262 |
Nguyễn Khắc |
Mão |
POMPANO BEACH |
FL. 33062 |
USA |
263 |
Nguyễn Khắc |
Mẫn |
SEFTON |
NSW. 2162 |
Australia |
264 |
Bùi Văn |
Minh |
SAN MARCOS |
CA. 92069-7395 |
USA |
265 |
Lư Khải |
Minh |
ANAHEIM |
CA. 92801 |
USA |
266 |
Nguyễn Hữu |
Minh |
S.SAN FRANCISCO |
CA. 94080 |
USA |
267 |
Phạm Văn |
Minh |
GARDEN GROVE |
CA. 92843 |
USA |
268 |
Trần Ngọc |
Minh |
LEAGUE CITY |
TX. 77573 |
USA |
269 |
Trần Văn |
Minh |
MILWAUKIE |
OR. 97222 |
USA |
270 |
Lê Trọng |
Mưu |
HOUSTON |
TX. 77082 |
USA |
271 |
Đàm Văn |
Mỹ |
EVANS |
GA. 30809 |
USA |
272 |
Nguyễn Xuân |
Mỹ |
HOUSTON |
TX. 77089 |
USA |
273 |
Đoàn Thị
Phương |
Nam |
PEARLAND |
TX. 77581 |
USA |
274 |
Đồng Sĩ |
Nam |
CERRITOS |
CA. 90703 |
USA |
275 |
Mạch Bỉnh |
Nam |
PHILADELPHIA |
PA. 19145 |
USA |
276 |
Hà Như |
Nga |
MIAMI |
FL. 33186-3208 |
USA |
277 |
Nguyễn Thị |
Nga |
MALDEN |
MA. 02148 |
USA |
278 |
Nguyễn Thúy |
Nga |
BRAMPTON |
ON. L6T-2E6 |
Canada |
279 |
Ôn Tố |
Nga |
BEACHVILLE |
NS. B3T-2G7 |
Canada |
280 |
Trần Kim |
Nga |
PLACENTIA |
CA. 92670 |
USA |
281 |
Trần |
Ngầu |
OAK PARK |
IL. 60302 |
USA |
282 |
Đinh Công |
Nghĩa |
IRVINE |
CA. 92602 |
USA |
283 |
Nguyễn Hoàng |
Nghĩa |
GARDEN GROVE |
CA. 92641-5280 |
USA |
284 |
Phạm Văn |
Nghĩa |
LANSVALE |
NSW. 2166 |
Australia |
285 |
Tăng Trọng |
Nghĩa |
EAGAN |
MN. 55123 |
USA |
286 |
Trương Công |
Nghĩa |
LONG BEACH |
CA. 90810 |
USA |
287 |
Nguyễn Văn |
Nghiêm (TB) |
SAN JOSE |
CA. 95116 |
USA |
288 |
Lê Thành |
Nghiệp |
VANCOUVER |
BC. V5X-1E3 |
Canada |
289 |
Hà Kim |
Ngọc |
CROYDON |
NSW. 2132 |
Australia |
290 |
Nguyễn Thạch |
Ngọc |
AVONDALE HEIGHTS |
VIC. 3034 |
Australia |
291 |
Nguyễn Thanh |
Ngọc |
77420, CHAMPS-SUR-MARNE |
|
France |
292 |
Trương Đình |
Ngọc |
SAN FRANCISCO |
CA. 94107 |
USA |
293 |
Trương Quang |
Ngọc |
TORONTO |
ON. M6K-2B6 |
Canada |
294 |
Trần Trung |
Nguơn |
LAKE FOREST |
CA. 92630 |
USA |
295 |
Hồ Quang |
Nguyên |
DALLAS |
TX. 75228 |
USA |
296 |
Đào Thị |
Nguyệt |
SPRINGFIELD |
VA. 22152 |
USA |
297 |
Trần Thị |
Nguyệt (BMT) |
CAMAS |
WA. 98607 |
USA |
298 |
Trần Thị |
Nguyệt (TC) |
KENT |
WA. 98031 |
USA |
299 |
Trần Thanh |
Nhàn |
ARLINGTON |
TX. 76018 |
USA |
300 |
Trần An |
Nhàn |
78180, MONTIGNY-LE-BRETONNEUX |
|
France |
301 |
Nguyễn Ngọc |
Nhâm |
----- |
CA. |
USA |
302 |
Hồ Văn |
Nhân |
ORANGE |
CA. 92867 |
USA |
303 |
Võ Hữu |
Nhân |
----- |
CA. |
USA |
304 |
Nguyễn Khắc |
Nhẫn |
38240, MEYLAN |
|
France |
305 |
Trương Thị |
Nhiên |
SAN JOSE |
CA. 95121 |
USA |
306 |
Nguyễn Hữu |
Nhơn |
MONTREAL |
QC. H2M-2L2 |
Canada |
307 |
Trần Văn |
Nhung |
MONTREAL |
QC. H3A-2V7 |
Canada |
308 |
Võ Văn |
Nhung |
MONT ROYAL |
QC. H3P-1R1 |
Canada |
309 |
Dương
Kích |
Nhưỡng |
SAN JOSE |
CA. |
USA |
310 |
Trần Minh |
Nhựt (Aus) |
NETLANDS |
W.A. 6009 |
Australia |
311 |
Nguyễn Minh |
Nhựt |
MONTREAL |
QC. H2A-2G1 |
Canada |
312 |
Nguyễn Duy |
Niên |
DALLAS |
TX. 75218 |
USA |
313 |
Nguyễn Thiện |
Nữ |
STEVENSON RANCH |
CA. 91381 |
USA |
314 |
Hồ Tấn |
Phát |
BEAVERTON |
OR. 97008 |
USA |
315 |
Nguyễn Đăng |
Phát |
PFLUGEVILLE |
TX. 78660 |
USA |
316 |
Trương Ngọc |
Phát |
WESTWEGO |
LA. 70094 |
USA |
317 |
Đinh Vinh |
Phong |
SAN JOSE |
CA. 95133 |
USA |
318 |
Hồ Văn |
Phong |
FOXBORO |
MA. 02035 |
USA |
319 |
Nguyễn Văn |
Phong |
PORT MOODY |
BC. V3H-4T9 |
Canada |
320 |
Phạm Văn |
Phơn |
ORANGE |
CA. 92866 |
USA |
321 |
Ngô Lương |
Phú |
FREMONT |
CA. 94536 |
USA |
322 |
Nguyễn Đình |
Phú |
LAGUNA HILLS |
CA. 92653 |
USA |
323 |
Nguyễn Quang |
Phú |
SUNSHINE |
VIC. 3020 |
Australia |
324 |
(Bà) Đỗ
Trọng |
Phúc |
DARNESTOWN |
MD. 20878 |
USA |
325 |
Lê Thành |
Phúc |
SANTA ANA |
CA. 92707 |
USA |
326 |
Lương Văn |
Phúc |
MONTREAL |
QC. H2S-2P2 |
Canada |
327 |
Nguyễn Hữu |
Phúc |
KESBOROUGH |
VIC. 3173 |
Australia |
328 |
Trần Văn |
Phúc |
GAINESVILLE |
VA. 20155 |
USA |
329 |
Lê
Quang |
Phùng |
ROCKVILLE |
MD. 20850 |
USA |
330 |
Lâm
Tuyết |
Phụng |
KIRKLAND |
WA. 98034 |
USA |
331 |
Nguyễn Thị |
Phụng |
SALEM |
OR. 97305 |
USA |
332 |
Trần |
Phụng |
ROSEMEAD |
CA. 91770 |
USA |
333 |
Dương
Hữu |
Phước |
ST. ALBANS |
VIC. 3019 |
Australia |
334 |
Hoàng Thị |
Phước |
SANTA ANA |
CA. 92704 |
USA |
335 |
Nguyễn Văn |
Phước |
CHANTILLY |
VA. 22021 |
USA |
336 |
Văn Minh |
Phước |
EDMONTON |
AB. T5X-1K5 |
Canada |
337 |
Nguyễn Thị Hoàng |
Phương |
----- |
CA. |
USA |
338 |
Nguyễn Thị Lan |
Phương |
BROOKLINE |
MA. 02445-7761 |
USA |
339 |
Phạm Thị
Huỳnh |
Phương |
HOUSTON |
TX. 77086 |
USA |
340 |
Tôn Nữ Hạnh |
Phương |
WESTMINSTER |
CA. 92683 |
USA |
341 |
Nguyễn Bạch |
Phượng |
ALEXANDRIA |
VA. |
USA |
342 |
Nguyễn Thị Kim |
Phượng |
SAN JOSE |
CA. 95116 |
USA |
343 |
Đào Kim |
Quan |
từ trần ngày 28-12-2007 tại Sydney, NSW, Australia |
|
344 |
Phạm Văn |
Quan |
BROSSARD |
QC. J4W-2N8 |
Canada |
345 |
Nguyễn Chí |
Quang |
22045, HAMBURG |
|
Germany |
346 |
Nguyễn Văn |
Quang |
SAN JOSE |
CA. 95129 |
USA |
347 |
Nguyễn Xuân |
Quang |
FULLERTON |
CA. |
USA |
348 |
Trần Bạch |
Quang |
60489, FRANKFURT |
|
Germany |
349 |
Trần Văn |
Quang |
BROSSARD |
QC. J4W-1K7 |
Canada |
350 |
Đổng Văn |
Quân |
PHILADELPHIA |
PA. 19135 |
USA |
351 |
Lê Minh |
Quân |
GARDEN GROVE |
CA. 92841 |
USA |
352 |
Đặng
Đình |
Quế |
----- |
CA. |
USA |
353 |
Nguyễn Ngọc |
Quế |
93160, NOISY-LE-GRAND |
|
France |
354 |
Đinh Văn |
Quí |
SINNAMON PARK |
QLD. 4073 |
Australia |
355 |
Nguyễn Đình |
Quý |
FAWKNER |
VIC. 3060 |
Australia |
356 |
Nguyễn
Thị |
Quỳ |
----- |
HI. |
USA |
357 |
Lê Vĩnh |
Quyên |
1180, BRUSSELS |
|
Belgium |
358 |
Châu Hồng |
Quyền |
ANAHEIM |
CA. 92802 |
USA |
359 |
Đỗ Mậu |
Quỳnh |
WESTMINSTER |
CA. 92683 |
USA |
360 |
Nguyễn Văn |
Rong |
MONTREAL |
QC. H2A-3C9 |
Canada |
361 |
Bùi Tiến |
Rũng |
MONTREAL |
QC. H3P-3N4 |
Canada |
362 |
Nguyễn Thị My |
Sa |
----- |
|
Germany |
363 |
Nguyễn Tài |
Sang |
LALOR |
VIC. 3075 |
Australia |
364 |
Nguyễn Thi Ngọc |
Sáng |
MONTREAL |
QC. H4J-1M2 |
Canada |
365 |
Nguyễn Văn |
Sáng |
từ trần ngày 10-7-2008 tại Mont de Marsan, France |
|
366 |
Võ Quang |
Sáng |
từ trần ngày 15-6-2008 tại Sa Diego, California, USA |
|
367 |
Hồ Văn |
Sáu |
SAN DIEGO |
CA. 92126 |
USA |
368 |
Nguyễn |
Sáu |
SUNNYVALE |
CA. 94086 |
USA |
369 |
Đinh Quang |
Sĩ |
SAN JOSE |
CA. 95148 |
USA |
370 |
(Bà) Phan Văn |
Sinh |
WESTMINSTER |
CA. 92683 |
USA |
371 |
Lâm Hồng |
Sơn |
PEARLAND |
TX. 77584 |
USA |
372 |
Nguyễn Trung |
Sơn |
CALGARY |
AB. T1Y-6W5 |
Canada |
373 |
(Bà) Phạm Duy |
Sử |
MIAMISBURG |
OH. 45342 |
USA |
374 |
Lại Anh |
Tài |
GARDEN GROVE |
CA. 92844 |
USA |
375 |
Nguyễn Văn |
Tạo |
DANA POINT |
CA. 92629 |
USA |
376 |
Ủ Văn |
Tạo |
WESTMEADOWS |
VIC. 3049 |
AUS |
377 |
Lê Quan |
Tâm |
WORCESTER |
MA. 01605 |
USA |
378 |
Nguyễn Khắc |
Tâm |
THORNHILL |
ON. L4J-5B1 |
Canada |
379 |
Nguyễn Thị Thu |
Tâm |
SAN LEANDRO |
CA. 94579 |
USA |
380 |
Phí Minh |
Tâm |
EL SOBRANTE |
CA. 94803 |
USA |
381 |
Nguyễn Thành |
Tấn |
DALLAS |
TX. |
USA |
382 |
Nguyễn Văn |
Tập |
PLYMOUTH |
MN. 55442 |
USA |
383 |
Lâm Thiết |
Thạch |
13800, ISTRE |
|
France |
384 |
Lý Cẩm |
Thạch |
PORTLAND |
OR. 97220 |
USA |
385 |
Trần Long |
Thạch |
OSHAWA |
ON. L1K-2L4 |
Canada |
386 |
Trần Quốc |
Thái |
OAKLAND |
CA. 94619 |
USA |
387 |
Đặng
Vũ |
Thám |
MT OMMANEY |
QLD. 4074 |
Australia |
388 |
Nguyễn Thị |
Thanh |
VANCOUVER |
BC. V5V-1W3 |
Canada |
389 |
Trần Đan |
Thanh |
FAIRFIELD |
NSW. 2165 |
Australia |
390 |
Trần Văn |
Thanh |
----- |
|
Germany |
391 |
Võ Văn |
Thanh |
FALLS CHURCH |
VA. 22042 |
USA |
392 |
Chung Phước |
Thành |
BOSTON |
MA. 02119 |
USA |
393 |
Lương Quý |
Thành |
HOUSTON |
TX. 77030 |
USA |
394 |
Mai Xuân |
Thành |
MORLEY |
WA. 6943 |
Australia |
395 |
Nguyễn Văn |
Thành |
SALT LAKE CITY |
UT. 84120 |
USA |
396 |
Trần Cẩm |
Thành |
----- |
MA. |
USA |
397 |
Trần Duy |
Thành |
CHIPPING NORTON |
NSW. 2170 |
Australia |
398 |
Trần Hữu |
Thành |
JERSEY CITY |
NJ. 07306 |
USA |
399 |
Trần Mỹ |
Thành |
SAN JOSE |
CA. 95122 |
USA |
400 |
Văn
Đình |
Thạnh |
GREENVILLE |
SC. 29615 |
USA |
401 |
Nguyễn Thị |
Thảo |
FABREVILLE LAVAL |
QC. H7P-5E8 |
Canada |
402 |
Lê Kim |
Thắng |
----- |
NSW. |
Australia |
403 |
Huỳnh Bá |
Thế |
40880, RATINGEN |
|
Germany |
404 |
Nguyễn Đăng |
Thi |
KANGAROO POINT |
QLD. 4169 |
Australia |
405 |
Lê Khắc |
Thí |
COSTA MESA |
CA. 92626 |
USA |
406 |
Nguyễn Văn |
Thích |
BROSSARD |
QC. J4X-1P9 |
Canada |
407 |
Nguyễn |
Thiệp |
OAKLAND |
CA. 94601 |
USA |
408 |
Huỳnh Văn |
Thiết |
KALEEN |
ACT. 2617 |
Australia |
409 |
Đào Thị Xuân |
Thiều |
SAN JOSE |
CA. 95125 |
USA |
410 |
(Bà)
Trương Công |
Thiều |
HASLET |
MI. 48840 |
USA |
411 |
Đinh Duy |
Thịnh |
80080, AMIENS |
|
France |
412 |
Nguyễn Hoàng |
Thịnh |
MONTREAL |
QC. |
Canada |
413 |
Nguyễn Tường |
Thịnh |
SAN JOSE |
CA. 95127 |
USA |
414 |
Phạm Huy |
Thịnh |
MONTREAL |
QC. H4N-2Y2 |
Canada |
415 |
Phan Văn |
Thịnh |
68310, WITTELHEIM |
|
France |
416 |
Đinh
Văn |
Thọ |
WESTMINSTER |
CA. 92683 |
USA |
417 |
Hứa Vạng |
Thọ |
78130, LES
MUREAUX |
|
France |
418 |
Ngô Quang |
Thọ |
HOUSTON |
TX. 77083 |
USA |
419 |
Nguyễn Trung |
Thọ |
PORTLAND |
OR. 97213 |
USA |
420 |
Phạm Văn |
Thọ |
ALOHA |
OR. 97006 |
USA |
421 |
Đỗ Thị Kim |
Thoa |
SAN JOSE |
CA. 95121 |
USA |
422 |
Lê Thị Kim |
Thoa |
MONTREAL |
QC. H2G-2J3 |
Canada |
423 |
Trần Kim |
Thoại |
WESTMINSTER |
CA. 92683 |
USA |
424 |
Hà Văn |
Thông |
TORONTO |
ON. M6R-1S2 |
Canada |
425 |
Nguyễn Văn |
Thông |
RICHLAND |
WA. 99352 |
USA |
426 |
Nguyễn Xuân |
Thông |
CARLINGFORD |
NSW. 2118 |
Australia |
427 |
Nguyễn Kim |
Thới |
1030, BRUSSELS |
|
Belgium |
428 |
Huỳnh
Thị Lệ |
Thu |
AUSTIN |
TX. 78731 |
USA |
429 |
Nguyễn Hoàng |
Thu |
MARRICKVILLE |
NSW. 2204 |
Australia |
430 |
Nguyễn Hữu |
Thu |
MONTCLAIR |
CA. 91763 |
USA |
431 |
Nguyễn Trung |
Thu |
MISSISSAUGA |
ON. L4W-3G1 |
Canada |
432 |
Nguyễn Văn |
Thu |
LIBERAL |
KS. 67901 |
USA |
433 |
Nguyễn Xuân |
Thu |
94000, CRETEIL |
|
France |
434 |
Trần Thị |
Thu |
SAN JOSE |
CA. 95111 |
USA |
435 |
Khưu Quang |
Thuấn |
SAN JOSE |
CA. 95122 |
USA |
436 |
Nguyễn Công |
Thuần |
CAMAS |
WA. 98607 |
USA |
437 |
Nguyễn Đình |
Thuần |
SAN JOSE |
CA. 95136 |
USA |
438 |
Giáp Thị |
Thuận |
FOUNTAIN VALLEY |
CA. 92708 |
USA |
439 |
Ngô Đông |
Thuận |
GARDEN GROVE |
CA. 92643 |
USA |
440 |
Phạm Thị Minh |
Thuận |
MONTREAL |
QC. H1H-5W4 |
Canada |
441 |
Lê Thị |
Thung |
SUNSHINE |
VIC. 3020 |
Australia |
442 |
Hồ Thanh |
Thủy |
SEATTLE |
WA. 98125 |
USA |
443 |
Hồ Thị Thanh |
Thủy |
W. FOOTSCRAY |
VIC. 3012 |
Australia |
444 |
Hoàng Gia |
Thụy |
HERCULES |
CA. 94547 |
USA |
445 |
Ngô Minh |
Thuyết |
FAIRFAX |
VA. 22030 |
USA |
446 |
Trương Sỹ |
Thực |
MONT ROYAL |
QC. H3R-2H8 |
Canada |
447 |
Ngô Quí Đắc |
Thương |
MILPITAS |
CA. 95035-4621 |
USA |
448 |
Vũ Huy |
Thường |
FORT MYERS |
FL. 33912 |
USA |
449 |
Phạm Long |
Thượng |
FOUNTAIN VALLEY |
CA. 92708 |
USA |
450 |
Nguyễn
Văn |
Tích |
GARDEN GROVE |
CA. 92843 |
USA |
451 |
Nguyễn Huy |
Tiên |
SACRAMENTO |
CA. 95828-6153 |
USA |
452 |
Nguyễn Hữu |
Tiến |
MIDWAY CITY |
CA. 92655 |
USA |
453 |
Bùi Thọ |
Tiếng |
HOUSTON |
TX. 77082 |
USA |
454 |
Phạm Nhữ |
Tiếp |
MORENO VALLEY |
CA. 92555 |
USA |
455 |
Nguyễn Thị |
Tiếu |
EDENSOR PARK |
NSW. 2176 |
Australia |
456 |
Vĩnh |
Tiếu |
COLUMBUS |
OH. 43235 |
USA |
457 |
Nguyễn Duy |
Tín |
SANTA ANA |
CA. 92703 |
USA |
458 |
Trần Trung |
Tính |
SAN DIEGO |
CA. 92105 |
USA |
459 |
Nguyễn Văn |
Toại |
BETHESDA |
MD. 20817 |
USA |
460 |
Trần |
Toàn |
29200, BREST |
|
France |
461 |
Lê Thanh |
Tòng |
CORAL SPRINGS |
FL. 33067 |
USA |
462 |
Lê
Thị |
Tố |
EDENSOR PARK |
NSW. 2176 |
Australia |
463 |
Trần Quốc |
Tôn |
SUNNYVALE |
CA. 94089 |
USA |
464 |
Lâm Quang |
Tới |
PEARLAND |
TX. 77581-5264 |
USA |
465 |
Vũ Văn |
Tới |
SAN JOSE |
CA. 95148 |
USA |
466 |
Đinh Văn |
Trai |
BATON ROUGE |
LA. 70810 |
USA |
467 |
Tạ Quỳnh |
Trân |
6464, BOURLES CHIMAY |
|
Belgium |
468 |
Nguyễn Hữu |
Trí |
93390, CLICHY-SOUS-BOIS |
|
France |
469 |
Nguyễn Trung |
Trinh |
77210, FONTAINEBLEAU |
|
France |
470 |
Lê Hữu |
Trình |
BROSSARD |
QC. J4Y-1Y3 |
Canada |
471 |
Phan Đình |
Trọng |
HOUSTON |
TX. |
USA |
472 |
Đinh Văn |
Trợ |
----- |
|
USA |
473 |
Đỗ Thị
Lệ |
Trung |
FOUNTAIN VALLEY |
CA. 92708 |
USA |
474 |
Nguyễn Thái |
Trung |
WINSTON-SALEM |
NC. 27103 |
USA |
475 |
Nguyễn Thành |
Trung |
MILPITAS |
CA. 95035 |
USA |
476 |
Lê Mạnh |
Trùy |
YOKOHAMA-SHI, T245-0018 |
|
Japan |
477 |
Lê Bá |
Trực |
MONTAUK |
NY. 11954 |
USA |
478 |
Trần Văn |
Trực |
WEST LAKE |
QLD. 4074 |
Australia |
479 |
Nguyễn Huy |
Trừng |
FREMONT |
CA. 94538 |
USA |
480 |
Huỳnh |
Trường |
SANTA MONICA |
CA. 90404 |
USA |
481 |
Lâm Dân |
Trường |
4100, BONCELLES |
|
Belgium |
482 |
Nguyễn Xuân |
Trường |
HOUSTON |
TX. 77083 |
USA |
483 |
Hồ Văn |
Trượng |
LAKE FOREST |
CA. 92630 |
USA |
484 |
Lữ Anh |
Tú |
4020, LIEGE |
|
Belgium |
485 |
Lê Bá |
Tuân |
COLUMBUS |
OH. 43212 |
USA |
486 |
Đỗ Trung |
Tuấn |
ORANGE |
CA. 92866 |
USA |
487 |
Vũ Đình |
Tuấn |
SAN JOSE |
CA. 95148 |
USA |
488 |
Đỗ Văn |
Tùng |
VICTORIA |
BC. V8N-2G4 |
Canada |
489 |
Hoàng |
Tùng |
HOUSTON |
TX. 77084 |
USA |
490 |
Tôn Thất |
Tụng |
MIAMI |
FL. 33169 |
USA |
491 |
Huỳnh Kim |
Tuyến |
MILPITAS |
CA. 95035 |
USA |
492 |
Trịnh Quang |
Tuyến |
CLAYTON SOUTH |
VIC. 3169 |
Australia |
493 |
Lê Tấn |
Tuyển |
CLIFTON |
VA. 20124 |
USA |
494 |
Nguyễn Bạch |
Tuyết |
ROSEMEAD |
CA. 91770 |
USA |
495 |
Nguyễn Thị
Bạch |
Tuyết |
MISSISSAUGA |
ON. L5A-3M2 |
Canada |
496 |
Lê Minh |
Tư |
PORTLAND |
OR. 97266 |
USA |
497 |
Nguyễn
Thị |
Tươi |
HOUSTON |
TX. 77089 |
USA |
498 |
Nguyễn Văn |
Tương |
91940, LES
ULIS |
|
France |
499 |
Võ Phát |
Ty |
PORTLAND |
OR. 97215 |
USA |
500 |
Hà Thị |
Tý |
UNION |
NJ. 07083 |
USA |
501 |
Nguyễn Hàn |
Tý |
SAN JOSE |
CA. 95111-1726 |
USA |
502 |
Vũ
Công |
Tý |
VANCOUVER |
BC. V5W-2J8 |
Canada |
503 |
Huỳnh |
Tỷ |
ETOBICOKE |
ON.M9B-6J6 |
Canada |
504 |
Kha Văn |
Tỷ |
TEMPE |
AZ. 85282 |
USA |
505 |
Trần Văn |
Tỷ |
ANAHEIM |
CA. 92801 |
USA |
506 |
Tôn Thất |
Uẩn |
LONDON |
NW2-3TB |
ENG |
507 |
Trương |
Ung |
MONTREAL |
QC. H3J-2S7 |
Canada |
508 |
Phạm Thị |
Út |
SAN JOSE |
CA. 95135 |
USA |
509 |
Lê
Quang |
Văn |
SURREY |
BC. V3W-0Y3 |
Canada |
510 |
Huỳnh |
Vân |
4053, EMBOURG LIEGE |
|
Belgium |
511 |
Khúc Long |
Vân |
MASCOT |
NSW. 2008 |
Australia |
512 |
Nguyễn Bạch |
Vân |
SAN JOSE |
CA. 95128 |
USA |
513 |
Nguyễn Hữu |
Vấn |
TEMPE |
AZ. 85283 |
USA |
514 |
Nguyễn Minh |
Vận |
94100, ST.
MAUR |
|
France |
515 |
Lê Trung |
Vĩ |
WESTMINSTER |
CA. 92683 |
USA |
516 |
Võ Trung |
Viên |
TIGARD |
OR. 97223 |
USA |
517 |
Đặng Phùng |
Viễn |
VANCOUVER |
BC. V5P-3A4 |
Canada |
518 |
Nguyễn Thế |
Viễn |
FOUNTAIN VALLEY |
CA. 92708 |
USA |
519 |
Phan Văn |
Viện |
FREMONT |
CA. 94538 |
USA |
520 |
Nguyễn Cường |
Việt |
SAN JOSE |
CA. 95132 |
USA |
521 |
Khúc |
Vượng |
INALA |
QLD. 4077 |
Australia |
522 |
Lý Trường |
Xuân |
SPRINGFIELD |
VA. 22153 |
USA |
523 |
Trương Ngọc |
Xuân |
RIVERWOOD |
NSW. 2210 |
Australia |
524 |
Trương Thanh |
Xuân |
F-34300, AGDE |
|
France |
525 |
Nguyễn Hồng |
Xuyên |
ANAHEIM |
CA. 92804 |
USA |
526 |
Lâm Văn |
Xừng |
ENOLA |
PA. 17025 |
USA |
|
|
|
|
|
|
|